Phuong Bac Viet Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 合成纤维油布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHươNG BắC VIệT
3
进口笔数
181
出口笔数
$35.6K
进口金额
$1.66M
出口金额
2025-03-20
最近进口
2026-01-06
最近出口
2
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314017195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTG99RN |
| 成立日期 | 2016-09-17 |
| 联系地址 | 175/101 Đường số 2, Khu phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | PHUONG BAC VIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 175/101 Đường số 2, Khu phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +84903876178 |
| 邮箱 | phuong.pbvco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 87 | $672.4K |
| 菲律宾 | 26 | $336.1K |
| 中国台湾 | 5 | $97.7K |
| 马来西亚 | 11 | $76.3K |
| 尼日利亚 | 5 | $63.8K |
| 缅甸 | 1 | $53.2K |
| 肯尼亚 | 5 | $49.3K |
| 乌干达 | 6 | $41.0K |
| 中国 | 4 | $38.8K |
| 多哥 | 4 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Chaiya Jukuntond | 泰国 | 86 | $619.2K | 合成纤维油布 |
| R3T Specialized Goods Trading | 菲律宾 | 18 | $206.4K | 非办公金属家具、其他鞋靴 |
| ATHENS DAILY NECESSITIES CO | 中国台湾 | 5 | $97.7K | 化纤床品、其他毯子 |
| Alpha-1 Industrial Equipment | 菲律宾 | 3 | $58.2K | 合成纤维油布、塑料容器 |
| Join Global Trading | 马来西亚 | 6 | $43.6K | 合成纤维油布、LED照明装置 |
| Alpha 1 Industrial Equipment Trading | 菲律宾 | 3 | $42.4K | 合成纤维油布、非合成纤维防水布 |
| EHS Logistics Uganda Ltd. | 乌干达 | 6 | $41.0K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Oregan Multi Resources | 马来西亚 | 5 | $32.7K | 合成纤维油布 |
| First Move Logistics | 多哥 | 4 | $25.7K | 合成纤维油布 |
| Shipfast Cargo & Logistics Ltd. | 加纳 | 3 | $19.4K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 其他电气设备 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $700 |
| 2025-03-20 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-20 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-03-20 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $400 |
| 2025-03-20 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $900 |
| 2025-03-20 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-20 | 发光二极管灯具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-07 | LED照明装置 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-07 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-07 | 第90章仪器零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $300 |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 合成纤维油布 | MR CHAIYA JUKUNTOND | 泰国 | $5.2K |
| 2026-01-06 | 合成纤维油布 | MR CHAIYA JUKUNTOND | 泰国 | $400 |
| 2025-12-26 | 合成纤维油布 | FIRST MOVE LOGISTICS | 多哥 | $5.3K |
| 2025-12-26 | 发光二极管灯具 | BORYALOGISTICS GUINEE BISSAU | 几内亚比绍 | $2.2K |
| 2025-12-26 | 合成纤维油布 | BORYALOGISTICS GUINEE BISSAU | 几内亚比绍 | $7.3K |
| 2025-12-26 | 合成纤维油布 | MR CHAIYA JUKUNTOND | 泰国 | $5.2K |
| 2025-12-26 | 合成纤维油布 | MR CHAIYA JUKUNTOND | 泰国 | $400 |
| 2025-12-19 | 合成纤维油布 | MR CHAIYA JUKUNTOND | 泰国 | $400 |
| 2025-12-19 | 合成纤维油布 | MR CHAIYA JUKUNTOND | 泰国 | $5.2K |
| 2025-12-16 | 合成纤维油布 | MR CHAIYA JUKUNTOND | 泰国 | $900 |