Phuong Bac Viet Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 合成纤维油布

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHươNG BắC VIệT

3
进口笔数
181
出口笔数
$35.6K
进口金额
$1.66M
出口金额
2025-03-20
最近进口
2026-01-06
最近出口
2
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $58.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 4 笔2024-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $40.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 4 笔2025-03进口 $15.7K · 1 笔出口 $46.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $58.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 4 笔2024-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $40.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 4 笔2025-03进口 $15.7K · 1 笔出口 $46.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314017195
企查查编码QVNNTG99RN
成立日期2016-09-17
联系地址175/101 Đường số 2, Khu phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG BẮC VIỆT
企业英文名称PHUONG BAC VIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址175/101 Đường số 2, Khu phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
电话+84903876178
邮箱phuong.pbvco@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
901910治疗按摩器具
940542LED照明装置
903300第90章仪器零件
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
940350卧室木家具
940360其他木家具
940389藤柳家具

出口

HS 编码产品
630612合成纤维油布
940542LED照明装置
392190非泡沫塑料片
630619非合成纤维防水布
630232化纤床品
650500针织头饰
610910棉针织T恤及背心
390210聚丙烯聚合物
610422棉针织套装
620442棉质连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$35.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国87$672.4K
菲律宾26$336.1K
中国台湾5$97.7K
马来西亚11$76.3K
尼日利亚5$63.8K
缅甸1$53.2K
肯尼亚5$49.3K
乌干达6$41.0K
中国4$38.8K
多哥4$25.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Top Source Trading Ltd.中国2$32.5K塑料包装箱、金属框架座椅
E Jeted & Molding Co., Ltd.中国1$3.1K其他塑料制品、塑纺容器

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mr. Chaiya Jukuntond泰国86$619.2K合成纤维油布
R3T Specialized Goods Trading菲律宾18$206.4K非办公金属家具、其他鞋靴
ATHENS DAILY NECESSITIES CO中国台湾5$97.7K化纤床品、其他毯子
Alpha-1 Industrial Equipment菲律宾3$58.2K合成纤维油布、塑料容器
Join Global Trading马来西亚6$43.6K合成纤维油布、LED照明装置
Alpha 1 Industrial Equipment Trading菲律宾3$42.4K合成纤维油布、非合成纤维防水布
EHS Logistics Uganda Ltd.乌干达6$41.0K通信设备、带接头绝缘电线
Oregan Multi Resources马来西亚5$32.7K合成纤维油布
First Move Logistics多哥4$25.7K合成纤维油布
Shipfast Cargo & Logistics Ltd.加纳3$19.4K通信设备、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-20其他电气设备V TOP SOURCE TRADING LTD中国$700
2025-03-20治疗按摩器具V TOP SOURCE TRADING LTD中国$2.7K
2025-03-20治疗按摩器具V TOP SOURCE TRADING LTD中国$6.0K
2025-03-20治疗按摩器具V TOP SOURCE TRADING LTD中国$400
2025-03-20治疗按摩器具V TOP SOURCE TRADING LTD中国$900
2025-03-20治疗按摩器具V TOP SOURCE TRADING LTD中国$2.5K
2025-03-20发光二极管灯具V TOP SOURCE TRADING LTD中国$2.5K
2024-09-07LED照明装置V TOP SOURCE TRADING LTD中国$1.1K
2024-09-07治疗按摩器具V TOP SOURCE TRADING LTD中国$1.9K
2024-09-07第90章仪器零件V TOP SOURCE TRADING LTD中国$300

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06合成纤维油布MR CHAIYA JUKUNTOND泰国$5.2K
2026-01-06合成纤维油布MR CHAIYA JUKUNTOND泰国$400
2025-12-26合成纤维油布FIRST MOVE LOGISTICS多哥$5.3K
2025-12-26发光二极管灯具BORYALOGISTICS GUINEE BISSAU几内亚比绍$2.2K
2025-12-26合成纤维油布BORYALOGISTICS GUINEE BISSAU几内亚比绍$7.3K
2025-12-26合成纤维油布MR CHAIYA JUKUNTOND泰国$5.2K
2025-12-26合成纤维油布MR CHAIYA JUKUNTOND泰国$400
2025-12-19合成纤维油布MR CHAIYA JUKUNTOND泰国$400
2025-12-19合成纤维油布MR CHAIYA JUKUNTOND泰国$5.2K
2025-12-16合成纤维油布MR CHAIYA JUKUNTOND泰国$900

相关企业 · 同类产品

Phuong Bac Viet Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →