VAG INTERNATIONAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 毛圈织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Vag
4
进口笔数
0
出口笔数
$46.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105741541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QPX6YM |
| 成立日期 | 2011-12-19 |
| 联系地址 | Lô A2CN5 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VAG |
| 企业英文名称 | VAG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2CN5 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84437878368 |
| 邮箱 | info@vag.com.vn |
| 官网 | www.vag.com.vn |
| 传真 | 37878388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28.836亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600122 | 毛圈织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $46.4K |
| 日本 | 1 | $34 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIJIAZHUANG DINGRUI TEXTILES PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $46.4K | 化纤盥洗织物、毛圈织物 |
| Asanonenshi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34 | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 毛圈织物 | SHIJIAZHUANG DINGRUI TEXTILES PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-23 | 毛圈织物 | SHIJIAZHUANG DINGRUI TEXTILES PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-02-23 | 毛圈织物 | SHIJIAZHUANG DINGRUI TEXTILES PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-02-23 | 毛圈织物 | SHIJIAZHUANG DINGRUI TEXTILES PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-02-23 | 毛圈织物 | SHIJIAZHUANG DINGRUI TEXTILES PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-02-23 | 毛圈织物 | SHIJIAZHUANG DINGRUI TEXTILES PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-10-06 | 棉制盥洗织物 | ASANONENSHI CO LTD | 日本 | $34 |
| 2023-10-03 | 毛圈织物 | SHIJIAZHUANG DINGRUI TEXTILES PRODUCTS CO LTD | 中国 | $503 |
| 2023-10-03 | 毛圈织物 | SHIJIAZHUANG DINGRUI TEXTILES PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-03 | 毛圈织物 | SHIJIAZHUANG DINGRUI TEXTILES PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |