Anbao Producing Trading Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ An Bảo
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$32.3K
出口金额
—
最近进口
2023-11-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401162174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8PT7V0 |
| 成立日期 | 2009-04-24 |
| 联系地址 | 324 Tôn Đản, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN BẢO |
| 企业英文名称 | ANBAO PRODUCING TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 324 Tôn Đản, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02363735944 |
| 邮箱 | anbao@anbaoco.com.vn |
| 官网 | www.anbaoco.com.vn |
| 传真 | 02363660421 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611300 | 针织服装 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 650610 | 安全帽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $32.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dien Xekaman 1 Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $17.3K | 过滤净化器零件、通信设备 |
| Dien Xekaman 3 Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $15.0K | 钢制气罐、静止变流器 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 针织服装 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $846 |
| 2023-11-17 | 针织服装 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $26 |
| 2023-11-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $10 |
| 2023-11-17 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $2.7K |
| 2023-11-17 | 针织服装 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $6.2K |
| 2023-11-17 | 纺织水龙软管 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $984 |
| 2023-11-17 | 金属包头皮鞋 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $1.8K |
| 2023-11-17 | 灭火器 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $384 |
| 2023-11-17 | 其他纺织手套 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $54 |
| 2023-11-17 | 其他头饰 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $19 |