Saring Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Saring

41
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $407.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $226.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $358.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $407.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $213.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $226.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $358.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $407.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $213.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311700124
企查查编码QVNJ3WKYEQ
成立日期2012-04-06
联系地址Thửa đất số 180, Tờ bản đồ số 4, Xã Đức Hòa Thượng, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI SARING
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 180, Tờ bản đồ số 4, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1520 - Sản xuất giày, dép 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话0359599507
邮箱saringvietnam2021@gmail.com
官网www.saring.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
851679其他家用电动热器
850940电动食品处理器
8508111500瓦以下吸尘器
731815钢铁螺钉螺栓
841490泵及压缩机零件
851671家用咖啡茶壶
401693非泡沫橡胶密封件
731814自攻螺钉
731816螺纹螺母

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$1.99M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bear Electric Appliance Co., Ltd.中国22$1.28M家用炊具、电动食品处理器
Postel Development Co., Ltd.中国8$481.7K10公斤以下便携电脑、智能手机
BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD中国香港1$85.4K家用炊具、其他家用电动热器
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国4$58.6K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Xiamen C&D Lifestyle Co., Ltd.中国3$56.6K通信设备零件、其他固定电容器
Jiangmen Shengke Co., Ltd.中国1$14.0K单相交流电机、钢铁制非电器零件
Changshu HYDL Trading Business Department中国1$9.9K印花棉床品、印花非棉床品
Xiamen Jiawo Trading Co., Ltd.加拿大1$8.5K其他电动手工具、非农用喷雾器具

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27家用咖啡茶壶BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD中国$9.6K
2026-04-27家用咖啡茶壶BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD中国$9.6K
2026-04-27家用炊具BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD中国$230
2026-04-27其他家用电动热器BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD中国$9.6K
2026-04-27家用炊具BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD中国$230
2026-04-27其他家用电动热器BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD中国$96
2026-04-27其他家用电动热器BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD中国$9.6K
2026-04-27家用咖啡茶壶BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD中国$96
2026-04-27其他家用电动热器BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD中国$96
2026-04-27家用炊具BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD中国$23.0K

相关企业 · 同类产品

Saring Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →