Saring Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Saring
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311700124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3WKYEQ |
| 成立日期 | 2012-04-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 180, Tờ bản đồ số 4, Xã Đức Hòa Thượng, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI SARING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 180, Tờ bản đồ số 4, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1520 - Sản xuất giày, dép 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0359599507 |
| 邮箱 | saringvietnam2021@gmail.com |
| 官网 | www.saring.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bear Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.28M | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Postel Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $481.7K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国香港 | 1 | $85.4K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Xiamen C&D Lifestyle Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.6K | 通信设备零件、其他固定电容器 |
| Jiangmen Shengke Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 单相交流电机、钢铁制非电器零件 |
| Changshu HYDL Trading Business Department | 中国 | 1 | $9.9K | 印花棉床品、印花非棉床品 |
| Xiamen Jiawo Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.5K | 其他电动手工具、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 家用咖啡茶壶 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 家用咖啡茶壶 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-27 | 其他家用电动热器 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-27 | 其他家用电动热器 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-27 | 其他家用电动热器 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 家用咖啡茶壶 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-27 | 其他家用电动热器 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-27 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $23.0K |