Tan Long Trading & Service Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,505 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tân Long

1,505
进口笔数
25
出口笔数
$44.23M
进口金额
$131.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-10
最近出口
201
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.12M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.31M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.11M · 35 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $426.3K · 35 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-02进口 $413.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $824.1K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $982.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $650.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $791.3K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $539.2K · 29 笔出口 $200 · 1 笔2024-08进口 $673.9K · 48 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-09进口 $619.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $561.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $562.1K · 25 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-12进口 $1.18M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $224.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $350.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $445.9K · 30 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-04进口 $990.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $686.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $884.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $850.1K · 36 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-08进口 $953.4K · 35 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-09进口 $506.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $965.9K · 38 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-11进口 $1.30M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.51M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $421.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $561.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $750.5K · 35 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-04进口 $1.50M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.52M · 43 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-06进口 $12.12M · 35 笔出口 $530 · 1 笔2026-07进口 $1.13M · 49 笔出口 $4.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.31M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.11M · 35 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $426.3K · 35 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-02进口 $413.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $824.1K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $982.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $650.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $791.3K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $539.2K · 29 笔出口 $200 · 1 笔2024-08进口 $673.9K · 48 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-09进口 $619.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $561.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $562.1K · 25 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-12进口 $1.18M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $224.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $350.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $445.9K · 30 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-04进口 $990.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $686.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $884.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $850.1K · 36 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-08进口 $953.4K · 35 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-09进口 $506.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $965.9K · 38 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-11进口 $1.30M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.51M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $421.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $561.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $750.5K · 35 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-04进口 $1.50M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.52M · 43 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-06进口 $12.12M · 35 笔出口 $530 · 1 笔2026-07进口 $1.13M · 49 笔出口 $4.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304902916
企查查编码QVNY2AHEEP
成立日期2007-04-06
联系地址14/7A Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG
企业英文名称TAN LONG TRADING AND SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/7A Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838498888
邮箱info@charleswembley.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本135亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
903300第90章仪器零件
841981热饮食品加热设备
901890其他医疗器具
401693非泡沫橡胶密封件
853810电气装置零件
853710电力控制板
901850眼科仪器
848180阀门龙头
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
841430制冷压缩机
853810电气装置零件
732690其他钢铁制品
841891制冷设备零件
848180阀门龙头
761699其他铝制品
841899制冷设备零件
853650其他电气开关
903300第90章仪器零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利250$14.17M
美国433$12.18M
中国368$3.71M
墨西哥156$3.17M
菲律宾53$1.90M
荷兰35$1.34M
加拿大55$1.22M
马来西亚47$951.9K
新西兰36$907.4K
英国41$805.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡7$56.8K
意大利7$30.3K
蒙古1$22.9K
美国5$12.3K
加拿大1$5.5K
英国2$1.3K
马来西亚1$1.2K
日本1$518
越南1$123

贸易伙伴

上游供应商(共 201)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charles Wembley (S.E.A.) Co. Pte. Ltd.新加坡379$16.72M第90章仪器零件、其他医疗器具
Middleby Philippines Corporation菲律宾54$1.91M热饮食品加热设备、温控处理零件
Blendtec, Inc.美国26$1.09M食品机械零件、食品加工机械
CarpiGiani Group Ali Group S.r.l.意大利51$1.06M食品机械零件、其他制冷设备
Comprital S.p.A.意大利29$709.5K其他食品制剂、其他含可可食品
WELBILT ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED.印度41$664.5K电力控制板、电气装置零件
Welbilt Asia Pacific Pte. Ltd.美国52$663.5K温控处理零件、电力控制板
Marmon Cornelius (Singapore) Pte. Ltd.墨西哥74$663.5K其他塑料制品、其他功能机器
G. BEZZERA S.R.L.意大利29$441.2K热饮食品加热设备、温控处理零件
Pentair Water Solutions (Hangzhou) Co., Ltd.中国30$284.1K其他制冷设备、制冷设备零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMO Ireland新加坡5$52.4K激光机床、静止变流器
Serenity Optic LLC蒙古1$22.9K眼科仪器、第90章仪器零件
CarpiGiani Group Ali Group S.r.l.意大利4$21.6K食品机械零件、齿轮及变速器
BUNN COMMERCIAL LP美国1$9.2K热饮食品加热设备
Ali S.r.l. Div. Carpigiani意大利3$8.8K制冷设备零件、其他塑料制品
Garland Commercial Ranges Ltd., a Division of Welbilt加拿大1$5.5K非铜绕组线、温控处理零件
DHL Supply Chain Singapore Pte. Ltd.新加坡2$4.4K瓦楞纸箱、功能机器零件
Scottcare Corp.美国1$1.9K其他医疗器具
OES Medical Ltd.英国2$1.3K其他螺纹紧固件、其他医疗器具
Scottcare美国2$1.1K心电图仪

近期贸易明细

进口(共 1,505)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Thermoplan AG瑞士$24
2026-07-31其他电气开关Thermoplan AG瑞士$90
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Thermoplan AG意大利$118
2026-07-31其他塑料制品Thermoplan AG瑞士$267
2026-07-31柴油机零件Thermoplan AG瑞士$116
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Thermoplan AG中国台湾$94
2026-07-31其他螺纹紧固件Thermoplan AG瑞士$534
2026-07-31铜合金管件Thermoplan AG德国$31
2026-07-31铜合金管件Thermoplan AG瑞士$64
2026-07-31其他硬塑料管Thermoplan AG瑞士$236

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10静止变流器AMO Ireland新加坡$4.6K
2026-06-23心电图仪Scottcare美国$530
2026-05-18热饮食品加热设备BUNN COMMERCIAL LP美国$9.2K
2026-03-26制冷压缩机CarpiGiani Group Ali Group S.r.l.意大利$677
2026-03-26制冷设备零件CarpiGiani Group Ali Group S.r.l.意大利$1.9K
2026-03-26制冷设备零件CarpiGiani Group Ali Group S.r.l.意大利$22
2026-03-26电气装置零件CarpiGiani Group Ali Group S.r.l.意大利$680
2026-03-26传动轴及曲柄CarpiGiani Group Ali Group S.r.l.意大利$697
2026-03-26其他铝制品CarpiGiani Group Ali Group S.r.l.意大利$49
2026-03-26纺织传送带CarpiGiani Group Ali Group S.r.l.意大利$14

相关企业 · 同类产品

Tan Long Trading & Service Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →