Tan Long Trading & Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,368 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tân Long
1,368
进口笔数
22
出口笔数
$29.38M
进口金额
$116.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
193
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304902916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2AHEEP |
| 成立日期 | 2007-04-06 |
| 联系地址 | 14/7A Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG |
| 企业英文名称 | TAN LONG TRADING AND SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/7A Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838498888 |
| 邮箱 | info@charleswembley.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 396 | $10.19M |
| 中国 | 331 | $3.41M |
| 意大利 | 225 | $3.11M |
| 墨西哥 | 150 | $2.89M |
| 菲律宾 | 47 | $1.40M |
| 荷兰 | 33 | $1.30M |
| 加拿大 | 52 | $1.12M |
| 马来西亚 | 42 | $874.9K |
| 英国 | 35 | $779.0K |
| 匈牙利 | 23 | $729.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $52.1K |
| 意大利 | 7 | $30.3K |
| 蒙古 | 1 | $22.9K |
| 加拿大 | 1 | $5.5K |
| 美国 | 3 | $2.6K |
| 英国 | 2 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $518 |
| 越南 | 1 | $123 |
贸易伙伴
上游供应商(共 193)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ea5ee44a3a9949b1a72480e63fbd7b88 | 358 | $14.95M | ||
| Middleby Philippines Corporation | 菲律宾 | 45 | $1.33M | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Blendtec, Inc. | 美国 | 25 | $1.08M | 食品机械零件、食品加工机械 |
| Welbilt Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | 25 | $1.04M | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| CarpiGiani Group ALI Group S.r.l. | 意大利 | 41 | $972.5K | 其他制冷设备、温控处理设备 |
| Welbilt Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | 59 | $705.9K | 电气装置零件、温控处理零件 |
| Comprital S.p.A. | 意大利 | 27 | $692.6K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Marmon Cornelius (Singapore) Pte. Ltd. | 墨西哥 | 70 | $626.2K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| 287ab4f9c3c6da84a02f90a33d1d6cf2 | 27 | $360.8K | ||
| Pentair Water Solutions (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $282.6K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMO Ireland | 新加坡 | 4 | $47.8K | 激光机床、磁条卡 |
| Serenity Optic LLC | 蒙古 | 1 | $22.9K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| CarpiGiani Group ALI Group S.r.l. | 意大利 | 3 | $17.1K | 食品机械零件、阀门龙头 |
| Ali S.r.l. Div. Carpigiani | 意大利 | 3 | $8.8K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| Garland Commercial Ranges Ltd., a Division of Welbilt | 加拿大 | 1 | $5.5K | 非电烤炉 |
| CarpiGiani Group Ali Group S.R.L. | 意大利 | 1 | $4.5K | 制冷设备零件、齿轮及变速器 |
| DHL Supply Chain Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.4K | 超声波扫描仪、8471机器零件 |
| Scottcare Corp. | 美国 | 1 | $1.9K | 其他医疗器具 |
| OES Medical Ltd. | 英国 | 2 | $1.3K | 其他螺纹紧固件、第90章仪器零件 |
| NKR Continental (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1,368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 医用家具 | TARUN ENTERPRISES | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 医用家具 | TARUN ENTERPRISES | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 医用家具 | TARUN ENTERPRISES | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 医用家具 | TARUN ENTERPRISES | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | Atmos Medizintechnik Gmbh & Co. Kg | 德国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | Atmos Medizintechnik Gmbh & Co. Kg | 德国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | COMPRITAL S.P.A. | 意大利 | $948 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | COMPRITAL S.P.A. | 意大利 | $200 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | COMPRITAL S.P.A. | 意大利 | $259 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | COMPRITAL S.P.A. | 意大利 | $561 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 制冷压缩机 | CarpiGiani Group Ali Group S.R.L. | 意大利 | $677 |
| 2026-03-26 | 制冷设备零件 | CarpiGiani Group Ali Group S.R.L. | 意大利 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 制冷设备零件 | CarpiGiani Group Ali Group S.R.L. | 意大利 | $22 |
| 2026-03-26 | 传动轴及曲柄 | CarpiGiani Group Ali Group S.R.L. | 意大利 | $697 |
| 2026-03-26 | 电气装置零件 | CarpiGiani Group Ali Group S.R.L. | 意大利 | $680 |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | CarpiGiani Group Ali Group S.R.L. | 意大利 | $49 |
| 2026-03-26 | 纺织传送带 | CarpiGiani Group Ali Group S.R.L. | 意大利 | $14 |
| 2026-03-26 | 制冷压缩机 | CarpiGiani Group Ali Group S.R.L. | 意大利 | $488 |
| 2026-03-19 | 心电图仪 | SCOTTCARE | 美国 | $530 |
| 2025-10-09 | 电力控制板 | AMO IRELAND | 新加坡 | $6.6K |