Minh Nguyen Import Export & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ MINH NGUYêN
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$198.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313801625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KMTBJX |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | 93/4 Quang Trung, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ MINH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | MINH NGUYEN IMPORT EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/4 Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842837308306 |
| 邮箱 | minhnguyen.ps9@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 38 | $192.6K |
| 越南 | 4 | $6.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGA LIEN Pty Ltd | 澳大利亚 | 38 | $192.6K | 塑料家用制品、非贵金属餐具 |
| NGA LIEN Pty Ltd | 越南 | 4 | $6.1K | 其他润滑剂、藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | NGA LIEN PTY LTD | 澳大利亚 | $193 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | NGA LIEN PTY LTD | 澳大利亚 | $103 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | NGA LIEN PTY LTD | 澳大利亚 | $9 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | NGA LIEN PTY LTD | 澳大利亚 | $146 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | NGA LIEN PTY LTD | 澳大利亚 | $17 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | NGA LIEN PTY LTD | 澳大利亚 | $239 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | NGA LIEN PTY LTD | 澳大利亚 | $34 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | NGA LIEN PTY LTD | 澳大利亚 | $83 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | NGA LIEN PTY LTD | 澳大利亚 | $91 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | NGA LIEN PTY LTD | 澳大利亚 | $82 |