Thinh Phat Technology & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và Kỹ THUậT THịNH PHáT
16
进口笔数
0
出口笔数
$25.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108326649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMP26VQ |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 629/10 ngõ 629 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT TECHNOLOGY AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 629/10 ngõ 629 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $19.1K |
| 韩国 | 1 | $4.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Rimon Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他焊接机 |
| Thai Mahal Advance Technology Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $4.2K | 流量压力检测零件、气体烟雾分析仪 |
| Zhejiang Meizhoubao Industrial & Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| Henan Guangzhida Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 电动车、插电式混合动力车 |
| AGP Europe B.V. | 比利时 | 1 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangyin Junlin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 电动手钻、电动手锯 |
| BioBase Make Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 温控处理设备、通风罩 |
| Tengzhou Hoyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 非数控刃磨机、泡沫玻璃制品 |
| Mediaware Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $705 | 其他电气设备、其他硫化橡胶制品 |
| ODE Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $620 | 带马达手动工具、非数控金属管机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 贱金属帽架 | LUTHER MUSIC PTE LTD | 中国 | $571 |
| 2025-09-12 | 其他电气设备 | THAI MAHAL ADVANCE TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-07-04 | 其他塑纺箱盒 | MEDIAWARE SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $705 |
| 2025-06-17 | 工业电炉 | BIOBASE MAKE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-16 | 石材磨床 | HENAN GUANGZHIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $568 |
| 2025-06-16 | 工程机械 | HENAN GUANGZHIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $226 |
| 2025-06-16 | 其他电动手工具 | HENAN GUANGZHIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-06-16 | 矿物燃料成型机 | HENAN GUANGZHIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $855 |
| 2025-06-16 | 其他电动手工具 | HENAN GUANGZHIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-06-16 | 其他电动手工具 | HENAN GUANGZHIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $132 |