TPC Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 816 笔 · 主营 手工工具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tpc
816
进口笔数
1
出口笔数
$30.16M
进口金额
$252
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-03-13
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313597024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74TJCQ9 |
| 成立日期 | 2015-12-31 |
| 联系地址 | 149 - 151 Đường số 23, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TPC |
| 企业英文名称 | TPC SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149 - 151 Đường số 23, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84837553868 |
| 邮箱 | phongketoantpc@gmail.com |
| 传真 | 0837553869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846799 | 手工工具零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846721 | 电动手钻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 816 | $30.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $252 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOGROUP TOOLS (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | 445 | $17.45M | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Global Electric Appliance (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 189 | $4.32M | 其他手工工具、其他塑料制品 |
| Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 67 | $3.53M | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Jiangsu Dongcheng M&E Tools Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.19M | 电动手钻、其他电动手工具 |
| INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.03M | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $649.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Suzhou Tuotuo Tools Co., Ltd. | 中国 | 12 | $636.0K | 其他电动手工具、其他塑料制品 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $468.5K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| TOGROUP TOOLS (SUZHOU) Co., Ltd. | 加拿大 | 7 | $130.8K | 手工工具零件、其他离心泵 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $106.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Tuotuo Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $252 | 喷砂机、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 816)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 手工工具零件 | TOGROUP TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-24 | 手工工具零件 | TOGROUP TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-24 | 手工工具零件 | TOGROUP TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-24 | 手工工具零件 | TOGROUP TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | TOGROUP TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-24 | 手工工具零件 | TOGROUP TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | TOGROUP TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-24 | 手工磨刀石 | GLOBAL ELECTRIC APPLIANCE (NANTONG) CO LTD | 中国 | $502 |
| 2026-04-24 | 不可调扳手 | GLOBAL ELECTRIC APPLIANCE (NANTONG) CO LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-24 | 非旋转气动手工具 | TOGROUP TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 其他电动手工具 | SUZHOU TUOTUO TOOLS CO.,LTD | 中国 | $84 |
| 2025-03-13 | 其他电动手工具 | SUZHOU TUOTUO TOOLS CO.,LTD | 中国 | $94 |
| 2025-03-13 | 喷砂机 | SUZHOU TUOTUO TOOLS CO.,LTD | 中国 | $21 |
| 2025-03-13 | 其他电动手工具 | SUZHOU TUOTUO TOOLS CO.,LTD | 中国 | $53 |