Loc Tan Phat Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI LộC TấN PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$38.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603542417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04CXHY3 |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | Tổ 14, ấp Xóm Gò Bà Ký, Xã Long Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI LỘC TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC TAN PHAT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 14, ấp Xóm Gò - Bà Ký, Xã Long Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0904317576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $38.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiangxing Chemical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.4K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Shenzhen Jinlongda Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.9K | 陶瓷绝缘配件、焊接机零件 |
| Jiangyin Shenglangde Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他固定电容器、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 陶瓷绝缘配件 | SHENZHEN JINLONGDA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-28 | 陶瓷绝缘配件 | SHENZHEN JINLONGDA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI JIANGXING CHEMICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-07-23 | 工业热交换器 | SHANGHAI JIANGXING CHEMICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-07-23 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI JIANGXING CHEMICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-07-03 | 陶瓷绝缘配件 | SHENZHEN JINLONGDA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-19 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI JIANGXING CHEMICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-19 | 工业热交换器 | SHANGHAI JIANGXING CHEMICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI JIANGXING CHEMICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-04-12 | 陶瓷绝缘配件 | SHENZHEN JINLONGDA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |