Phuc An Import Export Embroidery Garments Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他女式纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAY THêU PHúC AN
130
进口笔数
134
出口笔数
$478.3K
进口金额
$983.2K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2025-10-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314628356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMQ3DSJ |
| 成立日期 | 2017-09-18 |
| 联系地址 | 220/116 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAY THÊU PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN IMPORT EXPORT EMBROIDERY GARMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/116 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 01653536175 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500790 | 其他丝织物 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 130 | $478.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 128 | $946.9K |
| 越南 | 6 | $36.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukujyu Inc. | 日本 | 130 | $478.3K | 染色人造纤维布、机织绒布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukujyu Inc. | 日本 | 128 | $946.9K | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
| Fukujyu Inc. | 越南 | 6 | $36.3K | 男式纺织套装、其他纺织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 染色人造纤维布 | FUKUJU INC | 日本 | $6 |
| 2025-10-10 | 印花棉布 | FUKUJU INC | 日本 | $1 |
| 2025-10-10 | 其他丝织物 | FUKUJU INC | 日本 | $294 |
| 2025-10-10 | 印花棉布 | FUKUJU INC | 日本 | $7 |
| 2025-10-10 | 染色人造纤维布 | FUKUJU INC | 日本 | $44 |
| 2025-10-10 | 其他丝织物 | FUKUJU INC | 日本 | $2.9K |
| 2025-10-03 | 其他丝织物 | FUKUJU INC | 日本 | $266 |
| 2025-10-03 | 染色人造纤维布 | FUKUJU INC | 日本 | $66 |
| 2025-10-03 | 其他丝织物 | FUKUJU INC | 日本 | $2.7K |
| 2025-10-03 | 染色人造纤维布 | FUKUJU INC | 日本 | $9 |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 女式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $210 |
| 2025-10-21 | 其他女式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $6.1K |
| 2025-10-21 | 其他男式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $80 |
| 2025-10-21 | 其他纺织大衣 | FUKUJU INC | 日本 | $375 |
| 2025-10-21 | 女式棉制服装 | FUKUJU INC | 日本 | $30 |
| 2025-10-21 | 女式化纤服装 | FUKUJU INC | 日本 | $330 |
| 2025-10-14 | 女式化纤服装 | FUKUJU INC | 日本 | $60 |
| 2025-10-14 | 其他女式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $5.0K |
| 2025-10-14 | 其他男式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $160 |
| 2025-10-14 | 其他纺织大衣 | FUKUJU INC | 日本 | $600 |