Phuc An Import Export Embroidery Garments Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他女式纺织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAY THêU PHúC AN

130
进口笔数
134
出口笔数
$478.3K
进口金额
$983.2K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2025-10-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.9K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-09进口 $13.5K · 4 笔出口 $29.2K · 4 笔2023-10进口 $13.1K · 4 笔出口 $31.1K · 4 笔2023-11进口 $10.7K · 3 笔出口 $18.1K · 3 笔2023-12进口 $21.7K · 5 笔出口 $33.9K · 4 笔2024-01进口 $11.5K · 3 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-02进口 $16.2K · 4 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-03进口 $14.5K · 4 笔出口 $34.2K · 6 笔2024-04进口 $14.9K · 4 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-05进口 $20.4K · 5 笔出口 $33.5K · 4 笔2024-06进口 $14.6K · 4 笔出口 $32.5K · 5 笔2024-07进口 $14.7K · 4 笔出口 $39.1K · 5 笔2024-08进口 $10.9K · 3 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-09进口 $18.9K · 5 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-10进口 $16.0K · 4 笔出口 $40.9K · 5 笔2024-11进口 $18.9K · 5 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $30.4K · 4 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-02进口 $14.1K · 4 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-03进口 $15.1K · 4 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-04进口 $14.5K · 4 笔出口 $38.5K · 5 笔2025-05进口 $19.5K · 5 笔出口 $32.0K · 4 笔2025-06进口 $13.3K · 4 笔出口 $30.0K · 5 笔2025-07进口 $9.9K · 4 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-08进口 $10.1K · 4 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-09进口 $8.6K · 3 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $13.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-09进口 $13.5K · 4 笔出口 $29.2K · 4 笔2023-10进口 $13.1K · 4 笔出口 $31.1K · 4 笔2023-11进口 $10.7K · 3 笔出口 $18.1K · 3 笔2023-12进口 $21.7K · 5 笔出口 $33.9K · 4 笔2024-01进口 $11.5K · 3 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-02进口 $16.2K · 4 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-03进口 $14.5K · 4 笔出口 $34.2K · 6 笔2024-04进口 $14.9K · 4 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-05进口 $20.4K · 5 笔出口 $33.5K · 4 笔2024-06进口 $14.6K · 4 笔出口 $32.5K · 5 笔2024-07进口 $14.7K · 4 笔出口 $39.1K · 5 笔2024-08进口 $10.9K · 3 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-09进口 $18.9K · 5 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-10进口 $16.0K · 4 笔出口 $40.9K · 5 笔2024-11进口 $18.9K · 5 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $30.4K · 4 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-02进口 $14.1K · 4 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-03进口 $15.1K · 4 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-04进口 $14.5K · 4 笔出口 $38.5K · 5 笔2025-05进口 $19.5K · 5 笔出口 $32.0K · 4 笔2025-06进口 $13.3K · 4 笔出口 $30.0K · 5 笔2025-07进口 $9.9K · 4 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-08进口 $10.1K · 4 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-09进口 $8.6K · 3 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $13.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314628356
企查查编码QVNQMQ3DSJ
成立日期2017-09-18
联系地址220/116 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAY THÊU PHÚC AN
企业英文名称PHUC AN IMPORT EXPORT EMBROIDERY GARMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址220/116 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话01653536175
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500790其他丝织物
551612染色人造纤维布
520859印花棉布
580620窄幅弹性织物

出口

HS 编码产品
621149其他女式纺织服装
620899女式纺织服装
620290其他纺织大衣
621139其他男式纺织服装
620892女式化纤服装
621143女式化纤服装
621142女式棉制服装
621132棉制男装
621133男式化纤服装
620329男式纺织套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本130$478.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本128$946.9K
越南6$36.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukujyu Inc.日本130$478.3K染色人造纤维布、机织绒布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukujyu Inc.日本128$946.9K其他女式纺织服装、女式纺织服装
Fukujyu Inc.越南6$36.3K男式纺织套装、其他纺织大衣

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10染色人造纤维布FUKUJU INC日本$6
2025-10-10印花棉布FUKUJU INC日本$1
2025-10-10其他丝织物FUKUJU INC日本$294
2025-10-10印花棉布FUKUJU INC日本$7
2025-10-10染色人造纤维布FUKUJU INC日本$44
2025-10-10其他丝织物FUKUJU INC日本$2.9K
2025-10-03其他丝织物FUKUJU INC日本$266
2025-10-03染色人造纤维布FUKUJU INC日本$66
2025-10-03其他丝织物FUKUJU INC日本$2.7K
2025-10-03染色人造纤维布FUKUJU INC日本$9

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21女式纺织服装FUKUJU INC日本$210
2025-10-21其他女式纺织服装FUKUJU INC日本$6.1K
2025-10-21其他男式纺织服装FUKUJU INC日本$80
2025-10-21其他纺织大衣FUKUJU INC日本$375
2025-10-21女式棉制服装FUKUJU INC日本$30
2025-10-21女式化纤服装FUKUJU INC日本$330
2025-10-14女式化纤服装FUKUJU INC日本$60
2025-10-14其他女式纺织服装FUKUJU INC日本$5.0K
2025-10-14其他男式纺织服装FUKUJU INC日本$160
2025-10-14其他纺织大衣FUKUJU INC日本$600

相关企业 · 同类产品

Phuc An Import Export Embroidery Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →