Bro & Khang Huy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRO & KHANG HUY
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$10.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109589834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YV6Q4J |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Số 96-98 Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRO & KHANG HUY |
| 企业英文名称 | BRO & KHANG HUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96-98 Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842438229797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $10.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nich Financial Group Pty Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $4.6K | 其他陶瓷制品、125W以下风扇 |
| Vina Group Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $3.6K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| PHUONG THAO BUI | 澳大利亚 | 1 | $2.2K | 发泡床垫 |
| PHUONG THAO BUI | 1 | $40 | 手绘画 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 发泡床垫 | PHUONG THAO BUI | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 手绘画 | PHUONG THAO BUI | — | $20 |
| 2026-01-28 | 发泡床垫 | PHUONG THAO BUI | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 手绘画 | PHUONG THAO BUI | — | $20 |
| 2025-02-19 | 非办公金属家具 | VINA GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $101 |
| 2025-02-19 | 卧室木家具 | VINA GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $140 |
| 2025-02-19 | 卧室木家具 | VINA GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $202 |
| 2025-02-19 | 金属框架软垫椅 | VINA GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $101 |
| 2025-02-19 | 非办公金属家具 | VINA GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $155 |
| 2025-02-19 | 卧室木家具 | VINA GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $186 |