Minh Phuong Dong Trading Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Minh Phương Đông
6
进口笔数
317
出口笔数
$71.3K
进口金额
$3.69M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702174764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTX8D5S |
| 成立日期 | 2013-04-02 |
| 联系地址 | Số 66, Đường M, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MINH PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG DONG TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66, Đường M, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933833166 |
| 邮箱 | mydung.minhnghe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $71.2K |
| 韩国 | 1 | $113 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 317 | $3.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.2K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Einsme Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他人造绒布、化纤长毛绒织物 |
| Raumsr Co., Ltd. | 越南 | 1 | $113 | 木制家具零件 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raumsr Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.12M | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| TF Design | 韩国 | 41 | $516.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Iklime Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $268.3K | 木制家具零件、木制座椅 |
| Bestone Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $246.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Symbol Moden Style | 韩国 | 13 | $172.3K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Lofoten Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $149.9K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Dongsuh Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $144.0K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Daily Living | 韩国 | 10 | $119.9K | 木制家具零件、木制座椅 |
| Daehun Trading Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $119.2K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Dong Hae Furniture | 韩国 | 9 | $111.2K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 聚氨酯纺织物 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-10-22 | 聚氨酯纺织物 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-03-24 | 聚氨酯纺织物 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-12 | 其他人造绒布 | EINSME CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-04 | 木制家具零件 | RAUMSR CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2024-12-04 | 木制家具零件 | RAUMSR CO LTD | 韩国 | $26 |
| 2024-12-04 | 木制家具零件 | RAUMSR CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2024-12-04 | 木制家具零件 | RAUMSR CO LTD | 韩国 | $32 |
| 2024-11-01 | 聚氨酯纺织物 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2024-11-01 | 聚氨酯纺织物 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.5K |
出口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Lofoten Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Iklime Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Iklime Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Iklime Co., Ltd. | 韩国 | $367 |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Iklime Co., Ltd. | 韩国 | $218 |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Iklime Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | Iklime Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | Iklime Co., Ltd. | 韩国 | $260 |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | Iklime Co., Ltd. | 韩国 | $959 |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | Mikkoheim Co., Ltd. | 韩国 | $8.9K |