Phu Long Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHIệP PHú LONG
137
进口笔数
0
出口笔数
$5.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101224128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6MT5Y6 |
| 成立日期 | 2009-12-16 |
| 联系地址 | Lô M4, Đường Trung tâm, KCN Long Hậu mở rộng, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP PHÚ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M4, Đường Trung tâm, KCN Long Hậu mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84976226430 |
| 邮箱 | tuan.sagitta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 882.2267亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 701965 | 玻璃纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $5.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 85 | $3.23M | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Hiking (Jimo) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $473.4K | 苯乙烯泡沫塑料板、乙烯聚合物塑料 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $236.6K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Hebei Motu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $151.3K | 木螺钉、自攻螺钉 |
| Binzhou Hiking Yiантong International Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.0K | 其他钢铁结构体 |
| Simba Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $145.9K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $136.9K | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.7K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.6K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Qingzhou Hongde Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 非泡沫塑料片、衬背铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $293 |