Lien Phuong Paper Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,746 笔 · 主营 纸手帕毛巾

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Giấy Liên Phương

253
进口笔数
1,746
出口笔数
$9.52M
进口金额
$15.39M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $591.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.3K · 1 笔出口 $94.8K · 15 笔2023-09进口 $208.8K · 6 笔出口 $374.2K · 48 笔2023-10进口 $191.8K · 7 笔出口 $439.7K · 57 笔2023-11进口 $174.1K · 7 笔出口 $343.4K · 50 笔2023-12进口 $122.3K · 4 笔出口 $375.8K · 52 笔2024-01进口 $260.8K · 8 笔出口 $381.5K · 59 笔2024-02进口 $69.0K · 2 笔出口 $203.9K · 28 笔2024-03进口 $222.4K · 8 笔出口 $424.3K · 58 笔2024-04进口 $160.2K · 5 笔出口 $430.8K · 60 笔2024-05进口 $403.6K · 6 笔出口 $432.8K · 63 笔2024-06进口 $312.9K · 7 笔出口 $343.0K · 43 笔2024-07进口 $439.7K · 9 笔出口 $514.8K · 78 笔2024-08进口 $166.7K · 6 笔出口 $591.9K · 80 笔2024-09进口 $286.7K · 6 笔出口 $452.9K · 51 笔2024-10进口 $280.9K · 8 笔出口 $461.2K · 58 笔2024-11进口 $278.9K · 7 笔出口 $462.4K · 54 笔2024-12进口 $103.7K · 8 笔出口 $286.2K · 48 笔2025-01进口 $55.2K · 2 笔出口 $298.7K · 38 笔2025-02进口 $219.4K · 11 笔出口 $192.9K · 28 笔2025-03进口 $482.2K · 12 笔出口 $315.9K · 38 笔2025-04进口 $66.5K · 3 笔出口 $379.2K · 47 笔2025-05进口 $57.2K · 2 笔出口 $332.4K · 35 笔2025-06进口 $67.3K · 4 笔出口 $353.0K · 29 笔2025-07进口 $401.3K · 9 笔出口 $282.3K · 20 笔2025-08进口 $223.4K · 4 笔出口 $374.7K · 29 笔2025-09进口 $231.1K · 4 笔出口 $325.3K · 30 笔2025-10进口 $298.9K · 7 笔出口 $330.6K · 36 笔2025-11进口 $252.7K · 10 笔出口 $384.3K · 34 笔2025-12进口 $164.6K · 5 笔出口 $397.7K · 43 笔2026-01进口 $341.9K · 11 笔出口 $284.5K · 23 笔2026-02进口 $20.3K · 2 笔出口 $128.7K · 14 笔2026-03进口 $205.0K · 5 笔出口 $301.4K · 34 笔2026-04进口 $170.0K · 4 笔出口 $316.0K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.3K · 1 笔出口 $94.8K · 15 笔2023-09进口 $208.8K · 6 笔出口 $374.2K · 48 笔2023-10进口 $191.8K · 7 笔出口 $439.7K · 57 笔2023-11进口 $174.1K · 7 笔出口 $343.4K · 50 笔2023-12进口 $122.3K · 4 笔出口 $375.8K · 52 笔2024-01进口 $260.8K · 8 笔出口 $381.5K · 59 笔2024-02进口 $69.0K · 2 笔出口 $203.9K · 28 笔2024-03进口 $222.4K · 8 笔出口 $424.3K · 58 笔2024-04进口 $160.2K · 5 笔出口 $430.8K · 60 笔2024-05进口 $403.6K · 6 笔出口 $432.8K · 63 笔2024-06进口 $312.9K · 7 笔出口 $343.0K · 43 笔2024-07进口 $439.7K · 9 笔出口 $514.8K · 78 笔2024-08进口 $166.7K · 6 笔出口 $591.9K · 80 笔2024-09进口 $286.7K · 6 笔出口 $452.9K · 51 笔2024-10进口 $280.9K · 8 笔出口 $461.2K · 58 笔2024-11进口 $278.9K · 7 笔出口 $462.4K · 54 笔2024-12进口 $103.7K · 8 笔出口 $286.2K · 48 笔2025-01进口 $55.2K · 2 笔出口 $298.7K · 38 笔2025-02进口 $219.4K · 11 笔出口 $192.9K · 28 笔2025-03进口 $482.2K · 12 笔出口 $315.9K · 38 笔2025-04进口 $66.5K · 3 笔出口 $379.2K · 47 笔2025-05进口 $57.2K · 2 笔出口 $332.4K · 35 笔2025-06进口 $67.3K · 4 笔出口 $353.0K · 29 笔2025-07进口 $401.3K · 9 笔出口 $282.3K · 20 笔2025-08进口 $223.4K · 4 笔出口 $374.7K · 29 笔2025-09进口 $231.1K · 4 笔出口 $325.3K · 30 笔2025-10进口 $298.9K · 7 笔出口 $330.6K · 36 笔2025-11进口 $252.7K · 10 笔出口 $384.3K · 34 笔2025-12进口 $164.6K · 5 笔出口 $397.7K · 43 笔2026-01进口 $341.9K · 11 笔出口 $284.5K · 23 笔2026-02进口 $20.3K · 2 笔出口 $128.7K · 14 笔2026-03进口 $205.0K · 5 笔出口 $301.4K · 34 笔2026-04进口 $170.0K · 4 笔出口 $316.0K · 30 笔

工商档案

企业注册号0301578771
企查查编码QVNX912PMF
成立日期1998-10-06
联系地址30 Đường Tam Tân, ấp Giữa, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIẤY LIÊN PHƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30 Đường Tam Tân, ấp Giữa, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84903079629
邮箱taiho@kas.edu.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480300纤维素卫生纸卷
844110纸张切割机
842240包装机械
844190造纸机械零件
844180其他造纸机械
392010乙烯聚合物塑料
482390其他纸制品
842382工业称重机30-5000公斤
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
481820纸手帕毛巾
481810卫生纸
481830纸制桌布餐巾
48025640-150g/m2未涂布纸
480300纤维素卫生纸卷
481890其他纸制品
392321聚乙烯袋
392490塑料家用制品
844110纸张切割机
842240包装机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$3.82M
意大利39$3.45M
中国45$1.52M
泰国30$638.9K
中国台湾1$80.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1,593$12.41M
越南15$1.46M
新西兰105$1.14M
意大利27$309.8K
以色列5$80.3K
加拿大1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stella Tissue Group Ltd.越南144$4.72M纤维素卫生纸卷、纸张切割机
Stella Tissue Group Ltd.意大利32$2.80M纤维素卫生纸卷
Stella Tissue Group Ltd.中国46$1.36M纤维素卫生纸卷、包装机械
Stella Tissue Group Ltd.泰国29$630.2K纤维素卫生纸卷
CONG TY CP XUAT NHAP KHAU BAC GIANG (MST: 2400110949)越南1$15.1K纤维素卫生纸卷
Guangdong Tobang Science & Technology Industry Co., Ltd.中国1$450静止变流器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stella Tissue Group Ltd.澳大利亚1,510$11.52M纸手帕毛巾、卫生纸
Stella Tissue Group Ltd.越南15$1.46M纤维素卫生纸卷、纸张切割机
Stella Tissue Group Ltd.中国101$1.03M纸手帕毛巾、卫生纸
Stella Tissue Group Ltd新西兰90$1.01M纸手帕毛巾、卫生纸
Stella Tissue Group Ltd.意大利24$295.1K纸手帕毛巾、卫生纸
Stella Tissue Group Ltd.以色列5$80.3K纸手帕毛巾、卫生纸
Stella Tissue Group Ltd.加拿大1$1.8K纤维素卫生纸卷、卫生纸

近期贸易明细

进口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21纤维素卫生纸卷STELLA TISSUE GROUP LTD越南$18.3K
2026-04-21纤维素卫生纸卷STELLA TISSUE GROUP LTD越南$18.3K
2026-04-15纤维素卫生纸卷STELLA TISSUE GROUP LTD中国$29.4K
2026-04-15纤维素卫生纸卷STELLA TISSUE GROUP LTD中国$29.4K
2026-04-14纤维素卫生纸卷STELLA TISSUE GROUP LTD越南$21.2K
2026-04-14纤维素卫生纸卷STELLA TISSUE GROUP LTD越南$21.2K
2026-04-09纤维素卫生纸卷STELLA TISSUE GROUP LTD越南$16.1K
2026-04-09纤维素卫生纸卷STELLA TISSUE GROUP LTD越南$16.1K
2026-03-30纤维素卫生纸卷STELLA TISSUE GROUP LTD意大利$67.4K
2026-03-20纤维素卫生纸卷STELLA TISSUE GROUP LTD越南$16.6K

出口(共 1,746)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28卫生纸STELLA TISSUE GROUP LTD新西兰$3.4K
2026-04-28卫生纸STELLA TISSUE GROUP LTD新西兰$2.8K
2026-04-28纸手帕毛巾STELLA TISSUE GROUP LTD新西兰$9.4K
2026-04-23纸手帕毛巾STELLA TISSUE GROUP LTD澳大利亚$3.8K
2026-04-23卫生纸STELLA TISSUE GROUP LTD澳大利亚$1.2K
2026-04-23纸手帕毛巾STELLA TISSUE GROUP LTD澳大利亚$3.7K
2026-04-23纸手帕毛巾STELLA TISSUE GROUP LTD澳大利亚$1.2K
2026-04-23卫生纸STELLA TISSUE GROUP LTD澳大利亚$4.5K
2026-04-23卫生纸STELLA TISSUE GROUP LTD澳大利亚$5.0K
2026-04-23卫生纸STELLA TISSUE GROUP LTD澳大利亚$374

相关企业 · 同类产品

Lien Phuong Paper Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →