Thu Thiem Interior Decoration & Construction Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí NộI THấT Và VậT Tư XâY DựNG THủ THIêM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$8.8K
出口金额
—
最近进口
2023-01-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314257503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM61QSFA |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | 288 Trần Não, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT VÀ VẬT TƯ XÂY DỰNG THỦ THIÊM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 288 Trần Não, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84916455307 |
| 邮箱 | dungseajoco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minigold Development Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 其他木家具 |
| Minigold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-12 | 其他木家具 | CONG TY TNHH MINIGOLD VIET NAM | 越南 | $43 |
| 2023-01-12 | 其他木家具 | CONG TY TNHH MINIGOLD VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2023-01-12 | 其他木家具 | MINIGOLD DEVELOPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2023-01-12 | 其他木家具 | MINIGOLD DEVELOPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2023-01-12 | 其他木家具 | MINIGOLD DEVELOPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-01-12 | 其他木家具 | MINIGOLD DEVELOPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2023-01-12 | 其他木家具 | MINIGOLD DEVELOPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2023-01-12 | 其他木家具 | CONG TY TNHH MINIGOLD VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2023-01-12 | 其他木家具 | MINIGOLD DEVELOPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2023-01-12 | 其他木家具 | CONG TY TNHH MINIGOLD VIET NAM | 越南 | $26 |