Shark Land Import Export Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG XUấT NHậP KHẩU SHARK LAND
7
进口笔数
0
出口笔数
$85.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109446868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R5V4K4 |
| 成立日期 | 2020-12-14 |
| 联系地址 | Biệt thự liền kề SB-10, khu chức năng đô thị Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU SHARK LAND |
| 企业英文名称 | SHARK LAND IMPORT EXPORT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự liền kề SB-10, khu chức năng đô thị Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84986986686 |
| 邮箱 | sharklandvn@gmail.com |
| 官网 | sharkland.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 701965 | 玻璃纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $85.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOMI Building Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.2K | 其他塑料建材、印刷标签 |
| Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 其他塑料建材 |
| Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 其他塑料建材 |
| Suqian Yaoxing Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-06 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-06 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-09-22 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL C0 LTD | 中国 | $561 |
| 2025-09-22 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL C0 LTD | 中国 | $800 |
| 2025-09-22 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL C0 LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-22 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL C0 LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-22 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL C0 LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-22 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL C0 LTD | 中国 | $3.2K |