Phu Kim Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Phú Kim
89
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901799582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K75867 |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Xóm 2, Xã Diễn Phong, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Xã Đức Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842383516673 |
| 邮箱 | tbbuixuanthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $1.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Wisdom Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $449.3K | 塑料涂布纸板、PET塑料片材 |
| Huangshan Huasu New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $424.8K | 其他塑料建材、其他木制品 |
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $305.0K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Anhui Guanming Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $213.0K | 其他塑料建材 |
| Chiping New Decor Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $120.5K | 仪器滤光片、钢铁卫浴器具 |
| Foshan Team Creation Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $109.6K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
| Linyi Yonghong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Ketuo (Shandong) Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 600mm以下镀层钢卷、合金钢棒材 |
| Cangzhou Xindingli Cold Bending Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 数控金属折弯机、冷轧机 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $766 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $383 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $871 |