Ewin Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 501 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN EWIN GROUP

501
进口笔数
0
出口笔数
$7.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $528.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $299.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $188.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $155.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $188.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $215.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $386.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $190.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $246.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $200.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $136.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $186.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $145.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $185.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $256.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $137.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $528.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $299.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $188.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $155.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $188.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $215.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $386.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $190.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $246.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $200.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $136.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $186.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $145.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $185.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $256.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $137.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $528.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801313075
企查查编码QVNSHD0A2Y
成立日期2020-01-03
联系地址Số nhà 92, Trần Khát Chân, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EWIN GROUP
企业英文名称EWIN GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Triệu Quang Phục, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84936913393
邮箱ketoanewingroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本209.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
3506101kg以下胶粘剂
391890塑料地板
391810PVC地板/墙覆盖物
321410胶粘填料
680790沥青制品
440910成型针叶木
730890其他钢铁结构体
680710卷状沥青制品
820559其他手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国501$7.01M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd.中国104$1.51M其他塑料建材、其他水泥制品
Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd.中国124$1.46M其他塑料建材、其他塑料制品
Haining Haowang Plastic Co., Ltd.中国52$763.7K其他塑料建材、PVC泡沫板
Linyi Dexin International Trade Co., Ltd.中国37$633.3K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Dongyang Maosheng Plastic Co., Ltd.中国35$588.7KPVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品
Jiangsu Qifa Biotechnology Co., Ltd.中国28$387.4K其他塑料建材、塑料地板
Shanghai Sino-Honor International Trading Co., Ltd.中国21$308.5K塑料地板、其他塑料建材
Linyi Lianmao International Trade Co., Ltd.中国19$243.3K其他塑料建材、非泡沫塑料片
Suqian Zhuoju Trade Co., Ltd.中国17$238.9K其他塑料建材、预制建筑构件
Zhejiang Jingda Building Materials Technology Co., Ltd.中国15$95.9K沥青制品、卷状沥青制品

近期贸易明细

进口(共 501)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-291kg以下胶粘剂LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$11.3K
2026-04-291kg以下胶粘剂LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.8K
2026-04-291kg以下胶粘剂LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.8K
2026-04-291kg以下胶粘剂LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$11.3K
2026-04-28成型针叶木DALIAN DK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$960
2026-04-28成型针叶木DALIAN DK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$14.9K
2026-04-28成型针叶木DALIAN DK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$960
2026-04-28成型针叶木DALIAN DK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$14.9K
2026-04-28成型针叶木DALIAN DK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$6.7K
2026-04-28成型针叶木DALIAN DK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$6.7K

相关企业 · 同类产品

Ewin Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →