Ewin Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 501 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EWIN GROUP
501
进口笔数
0
出口笔数
$7.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801313075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHD0A2Y |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số nhà 92, Trần Khát Chân, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EWIN GROUP |
| 企业英文名称 | EWIN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Triệu Quang Phục, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84936913393 |
| 邮箱 | ketoanewingroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 209.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 680790 | 沥青制品 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 501 | $7.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 104 | $1.51M | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 124 | $1.46M | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 52 | $763.7K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Linyi Dexin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $633.3K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Dongyang Maosheng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 35 | $588.7K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Jiangsu Qifa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $387.4K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Shanghai Sino-Honor International Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $308.5K | 塑料地板、其他塑料建材 |
| Linyi Lianmao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $243.3K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Suqian Zhuoju Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $238.9K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
| Zhejiang Jingda Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $95.9K | 沥青制品、卷状沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 501)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 成型针叶木 | DALIAN DK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-28 | 成型针叶木 | DALIAN DK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-28 | 成型针叶木 | DALIAN DK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-28 | 成型针叶木 | DALIAN DK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-28 | 成型针叶木 | DALIAN DK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 成型针叶木 | DALIAN DK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |