NHAT MINH EQUIPMENT HYDRAULIC IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Thủy Lực Nhật Minh
7
进口笔数
0
出口笔数
$211.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106903724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF77JQWD |
| 成立日期 | 2015-07-14 |
| 联系地址 | Số nhà 15A, ngõ 26, ngách 3, đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ THỦY LỰC NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH EQUIPMENT HYDRAULIC IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15A, ngõ 26, ngách 3, đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84966198438 |
| 邮箱 | dungk41kthc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $211.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU DAFENG MACHINERY PARTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | 5 | $156.1K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $41.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $13.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 金属增强橡胶管 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-12-29 | 液压压力机 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-12-29 | 液压压力机 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-12-29 | 金属增强橡胶管 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-29 | 金属增强橡胶管 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-03 | 金属增强橡胶管 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-03 | 金属增强橡胶管 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-09-03 | 金属增强橡胶管 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-03 | 金属增强橡胶管 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-03 | 金属增强橡胶管 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $200 |