CJ HK ENTERTAINMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GIảI TRí CJ HK
3
进口笔数
0
出口笔数
$417
进口金额
$0
出口金额
2023-10-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314593262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2CKB8V |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Tầng 5, Toà nhà CJ, Số 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI TRÍ CJ HK |
| 企业英文名称 | CJ HK ENTERTAINMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Toà nhà CJ, Số 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các Nhà đầu tư có trách nhiệm thực hiện việc sản xuất phim theo kịch bản được Cục Điện ảnh thẩm định và chỉ được phổ biến phim sau khi được các cơ quan chức năng thẩm định, kiểm duyệt. Các Nhà đầu tư có trách nhiệm thực hiện thủ tục để được cấp giấy phép hợp tác, liên doanh sản xuất phim, cung cấp dịch vụ sản xuất phim cho tổ chức, cá nhân nước ngoài và phải đảm bảo đáp ứng đầy đủ điều kiện khi thực hiện hoạt động phát hành phim theo quy định tại Luật Điện ảnh và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện ảnh ngày 18 tháng 6 năm 2009; Nghị định số 54/2010/NĐ-CP ngày 21 tháng 5 năm 2010 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Điện ảnh ngày 29 tháng 6 năm 2011 của Bộ Văn Hoá, Thể Thao và Du Lịch về hướng dẫn thực hiện một số quy định liên quan đến thủ tục hành chính trong lĩnh vực điện ảnh. Đối với hoạt động "quảng cáo", Doanh nghiệp không được thực hiện quảng cáo thuốc lá và rượu; không được thực hiện hoạt động in ấn và phát hành các ấn phẩm. 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84838227741 |
| 邮箱 | maiuyen.tran@cj.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $417 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ ENM | 韩国 | 2 | $387 | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Barunson E&A | 韩国 | 1 | $30 | 塑料纺织箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 塑料纺织箱盒 | BARUNSON E & A | 韩国 | $30 |
| 2023-10-09 | 非棉针织背心 | CJ ENM | 韩国 | $376 |
| 2023-08-10 | 其他纸制品 | CJ ENM | 韩国 | $3 |
| 2023-08-10 | 其他塑料制品 | CJ ENM | 韩国 | $5 |
| 2023-08-10 | 塑料装饰品 | CJ ENM | 韩国 | $3 |