Hoa Thang Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOA THăNG VIệT NAM

34
进口笔数
76
出口笔数
$755.7K
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $721.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.2K · 2 笔出口 $214.6K · 4 笔2024-07进口 $10.2K · 2 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-08进口 $357.1K · 6 笔出口 $721.1K · 18 笔2024-09进口 $24.5K · 1 笔出口 $163.5K · 2 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $107.4K · 4 笔2024-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $41.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-04进口 $10.3K · 1 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-05进口 $110.1K · 3 笔出口 $214.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $66.7K · 4 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.7K · 2 笔出口 $37.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $26.6K · 4 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $30.6K · 2 笔2026-03进口 $53.7K · 3 笔出口 $141.5K · 4 笔2026-04进口 $21.9K · 2 笔出口 $38.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.2K · 2 笔出口 $214.6K · 4 笔2024-07进口 $10.2K · 2 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-08进口 $357.1K · 6 笔出口 $721.1K · 18 笔2024-09进口 $24.5K · 1 笔出口 $163.5K · 2 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $107.4K · 4 笔2024-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $41.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-04进口 $10.3K · 1 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-05进口 $110.1K · 3 笔出口 $214.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $66.7K · 4 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.7K · 2 笔出口 $37.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $26.6K · 4 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $30.6K · 2 笔2026-03进口 $53.7K · 3 笔出口 $141.5K · 4 笔2026-04进口 $21.9K · 2 笔出口 $38.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301262884
企查查编码QVNR45BMPV
成立日期2023-10-25
联系地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOA THĂNG VIỆT NAM
企业英文名称HOA THANG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84886745306
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本33亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903033电测仪表
902480非金属测试机
901180复式光学显微镜
850440静止变流器
903089其他9030仪器
841989温控处理设备
842121水净化机械
851439其他电炉
854320信号发生器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901180复式光学显微镜
903033电测仪表
902480非金属测试机
841989温控处理设备
844339单功能打印机
850440静止变流器
903089其他9030仪器
851439其他电炉
854320信号发生器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$638.5K
美国3$84.9K
中国台湾3$14.0K
日本3$7.9K
马来西亚2$6.1K
德国1$2.9K
英国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$1.93M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongchuan Trading Co., Ltd.越南24$566.8K未涂层钢线、家具配件
Dongguan Jun Hai Import & Export Co., Ltd.中国2$88.1K其他气泵、其他制冷设备
Dongguan Edo Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$69.8KPVC泡沫板、聚氨酯泡沫塑料
DONGGUAN ETON TRADE CO.,LTD.中国1$20.3K人造纤维无纺布70-150克、PVC泡沫板
OPTIMUM OPTOELECTRONICS CORP中国台湾2$10.7K光学分光仪

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南32$936.4K其他塑料制品、电力控制板
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南14$424.2K其他塑料制品、绝缘电线
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南13$234.9K多层陶瓷电容、其他电子IC
Shunsin Technology Co., Ltd.越南3$180.1K其他塑料制品、非办公金属家具
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南4$53.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Highvision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南4$40.4K非办公金属家具、其他塑料制品
HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.新加坡2$38.3K其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑
Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南4$20.2K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他测量仪器TONGCHUAN TRADING CO LTD日本$120
2026-04-23其他测量仪器TONGCHUAN TRADING CO LTD日本$120
2026-04-23电测仪表TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$180
2026-04-23其他电视摄像机TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$100
2026-04-23其他测量仪器TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$370
2026-04-23其他电视摄像机TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$100
2026-04-23其他测量仪器TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$370
2026-04-23电测仪表TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$180
2026-04-15其他测量仪器DONGGUAN ETON TRADE CO.,LTD.中国$6.3K
2026-04-15分析仪器DONGGUAN ETON TRADE CO.,LTD.日本$2.4K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他测量仪器RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-27其他测量仪器RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$133
2026-04-27分析仪器RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-27其他测量仪器RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$133
2026-04-27电测仪表RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$247
2026-04-27其他测量仪器RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$424
2026-04-27其他测量仪器RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$7.6K
2026-04-27其他测量仪器RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$424
2026-04-27分析仪器RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-27其他测量仪器RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Hoa Thang Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →