Hoa Thang Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOA THăNG VIệT NAM
34
进口笔数
76
出口笔数
$755.7K
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301262884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR45BMPV |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOA THĂNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOA THANG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84886745306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 854320 | 信号发生器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 854320 | 信号发生器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $638.5K |
| 美国 | 3 | $84.9K |
| 中国台湾 | 3 | $14.0K |
| 日本 | 3 | $7.9K |
| 马来西亚 | 2 | $6.1K |
| 德国 | 1 | $2.9K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $1.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 24 | $566.8K | 未涂层钢线、家具配件 |
| Dongguan Jun Hai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.1K | 其他气泵、其他制冷设备 |
| Dongguan Edo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.8K | PVC泡沫板、聚氨酯泡沫塑料 |
| DONGGUAN ETON TRADE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $20.3K | 人造纤维无纺布70-150克、PVC泡沫板 |
| OPTIMUM OPTOELECTRONICS CORP | 中国台湾 | 2 | $10.7K | 光学分光仪 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $936.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 14 | $424.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $234.9K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $180.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $53.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Highvision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $40.4K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $38.3K | 其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑 |
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 日本 | $120 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 日本 | $120 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | DONGGUAN ETON TRADE CO.,LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-15 | 分析仪器 | DONGGUAN ETON TRADE CO.,LTD. | 日本 | $2.4K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-27 | 电测仪表 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |