JIDOKA VIETNAM AUTOMATIC CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA JIDOKA VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$5.4K
出口金额
—
最近进口
2023-05-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603654791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC6N3DQ |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Số 378, Đường Nguyễn Phúc Chu, KP 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA JIDOKA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 378, Đường Nguyễn Phúc Chu, KP 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $5.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 电力控制板 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2023-05-08 | 其他电路开关装置 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2023-05-08 | 电力控制板 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2023-05-08 | 电力控制板 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2023-05-08 | 电力控制板 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2023-05-08 | 通信设备 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2023-05-08 | 电力控制板 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2023-04-13 | 电力控制板 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2023-04-13 | 电力控制板 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2023-04-13 | 电力控制板 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |