Hai Linh Commercial Development & Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 1kVA以下变压器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HảI LINH

27
进口笔数
0
出口笔数
$46.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-24
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.0K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $947 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $745 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $947 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $745 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108207384
企查查编码QVNQ81ENVF
成立日期2018-04-02
联系地址Số nhà 25, đội 6, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HẢI LINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 25, đường Miếu, thôn Cổ Thượng, Xã Liên Minh, TP Hà Nội
经营范围4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí
电话+84964186088
邮箱sales.hailinhltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
848180阀门龙头
850440静止变流器
853180电气信号装置
854520碳刷
320890聚合物基油漆
391190其他多硫化物
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830710钢铁软管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$27.6K
中国台湾1$3.4K
荷兰1$3.3K
波兰1$2.9K
日本1$2.5K
德国2$2.0K
斯威士兰2$908
罗马尼亚1$772
塞尔维亚1$754
法国2$653

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd.中国6$19.4K猫狗饲料、农用机械零件
RST Valve Group Co., Ltd.中国2$5.0K阀门龙头、止回阀
Shanghai Semi Conduits Co., Ltd.中国1$4.2K钢铁软管、其他钢铁管件
Van Halteren Technologies Boxtel B.V.荷兰1$3.3K液压直线马达、非泡沫橡胶密封件
Federal Components Pte. Ltd.新加坡1$2.9K非LED二极管、20W以上固定电阻器
Ralakde Ltd英国1$2.5K其他印刷机零件、电子废料
Qingdao Yinghai Corrosion & Fouling Control Technology Co., Ltd.中国1$2.1K其他铝制品、其他锌制品
Badotherm Far East Co., Ltd.泰国1$772压力测量仪、流量压力检测零件
Impexron GmbH德国1$770其他电气开关、高压继电器
PPT Petpletko d.o.o.塞尔维亚1$754液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-24工业热交换器WUXI YUDA HEAT EXCHANGER CO LTD中国$416
2024-12-05其他钢铁制品IMPEXRON GMBH德国$67
2024-12-05阀门零件IMPEXRON GMBH德国$703
2024-11-25其他电气开关ACCESS PROFESSIONAL SINGAPORE PTE LTD美国$370
2024-11-19压力测量仪Badotherm Far East Co., Ltd.罗马尼亚$98
2024-11-19压力测量仪Badotherm Far East Co., Ltd.罗马尼亚$92
2024-11-19压力测量仪Badotherm Far East Co., Ltd.罗马尼亚$46
2024-11-19压力测量仪Badotherm Far East Co., Ltd.罗马尼亚$93
2024-11-19压力测量仪Badotherm Far East Co., Ltd.罗马尼亚$443
2024-11-13高压继电器RAMOS SRL法国$140

相关企业 · 同类产品

Hai Linh Commercial Development & Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →