Hai Linh Commercial Development & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HảI LINH
27
进口笔数
0
出口笔数
$46.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-24
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108207384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ81ENVF |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Số nhà 25, đội 6, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HẢI LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, đường Miếu, thôn Cổ Thượng, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +84964186088 |
| 邮箱 | sales.hailinhltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854520 | 碳刷 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $27.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.4K |
| 荷兰 | 1 | $3.3K |
| 波兰 | 1 | $2.9K |
| 日本 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 2 | $2.0K |
| 斯威士兰 | 2 | $908 |
| 罗马尼亚 | 1 | $772 |
| 塞尔维亚 | 1 | $754 |
| 法国 | 2 | $653 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.4K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| RST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shanghai Semi Conduits Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 钢铁软管、其他钢铁管件 |
| Van Halteren Technologies Boxtel B.V. | 荷兰 | 1 | $3.3K | 液压直线马达、非泡沫橡胶密封件 |
| Federal Components Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 非LED二极管、20W以上固定电阻器 |
| Ralakde Ltd | 英国 | 1 | $2.5K | 其他印刷机零件、电子废料 |
| Qingdao Yinghai Corrosion & Fouling Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Badotherm Far East Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $772 | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Impexron GmbH | 德国 | 1 | $770 | 其他电气开关、高压继电器 |
| PPT Petpletko d.o.o. | 塞尔维亚 | 1 | $754 | 液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 工业热交换器 | WUXI YUDA HEAT EXCHANGER CO LTD | 中国 | $416 |
| 2024-12-05 | 其他钢铁制品 | IMPEXRON GMBH | 德国 | $67 |
| 2024-12-05 | 阀门零件 | IMPEXRON GMBH | 德国 | $703 |
| 2024-11-25 | 其他电气开关 | ACCESS PROFESSIONAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $370 |
| 2024-11-19 | 压力测量仪 | Badotherm Far East Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $98 |
| 2024-11-19 | 压力测量仪 | Badotherm Far East Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $92 |
| 2024-11-19 | 压力测量仪 | Badotherm Far East Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $46 |
| 2024-11-19 | 压力测量仪 | Badotherm Far East Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $93 |
| 2024-11-19 | 压力测量仪 | Badotherm Far East Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $443 |
| 2024-11-13 | 高压继电器 | RAMOS SRL | 法国 | $140 |