Tuan Minh Aquarium Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 牡蛎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NUôI TRồNG THủY SảN TUấN MINH
123
进口笔数
0
出口笔数
$855.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702024628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CAT94W |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | Số nhà 28, đường Tô Hiệu, Tổ 2, Khu 6A, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NUÔI TRỒNG THỦY SẢN TUẤN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, đường Tô Hiệu, Tổ 2, Khu 6A, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84766451456 |
| 邮箱 | xnktuanminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $855.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Dongshan Zhonghe Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 115 | $807.3K | 牡蛎 |
| Chuangweikang (Fujian) Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.0K | 牡蛎、精炼铜阴极 |
| ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $12.0K | 牡蛎 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-16 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-18 | 牡蛎 | CHUANGWEIKANG (FUJIAN) AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-26 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-17 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-16 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-02 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-31 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-28 | 牡蛎 | CHUANGWEIKANG (FUJIAN) AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-04 | 牡蛎 | CHUANGWEIKANG (FUJIAN) AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.0K |