Brand Dico Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRAND DICO
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315088061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJS4DNN |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRAND DICO |
| 企业英文名称 | BRAND DICO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946918781 |
| 邮箱 | branddico@gmail.com |
| 官网 | branddico.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 200981 | 蔓越莓和越橘汁 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 73 | $1.15M |
| 波兰 | 13 | $77.3K |
| 菲律宾 | 5 | $77.2K |
| 法国 | 11 | $64.5K |
| 英国 | 9 | $39.0K |
| 意大利 | 2 | $24.5K |
| 德国 | 1 | $21.0K |
| 荷兰 | 9 | $15.1K |
| 捷克 | 6 | $7.4K |
| 加拿大 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNFI Wholesale, Inc. | 美国 | 23 | $502.5K | 矿泉水及汽水、其他水 |
| Global Merchandising Corp. | 美国 | 32 | $409.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Ace World Trading | 美国 | 13 | $198.3K | 皮肤清洁剂、调味甜水 |
| NUTRI-ASIA, INC. | 菲律宾 | 5 | $77.2K | 混合调味料、醋代用品 |
| Trigon Food B.V. | 波兰 | 9 | $61.1K | 果酱制品、其他含可可食品 |
| Trigon Food B.V. | 法国 | 9 | $56.9K | 调味甜水、其他含可可食品 |
| Trigon Food B.V. | 英国 | 8 | $32.8K | 加工豆类、混合调味料 |
| Trigon Food B.V. | 荷兰 | 9 | $29.9K | 其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg |
| Trigon Food B.V. | 捷克 | 5 | $6.4K | 糖果、调味甜水 |
| Trigon Food B.V. | 丹麦 | 3 | $2.2K | 调味甜水、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 混合调味料 | NUTRI-ASIA, INC. | 菲律宾 | $5.7K |
| 2026-04-18 | 酱油 | NUTRI-ASIA, INC. | 菲律宾 | $3.1K |
| 2026-04-18 | 混合调味料 | NUTRI-ASIA, INC. | 菲律宾 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 混合调味料 | NUTRI-ASIA, INC. | 菲律宾 | $5.4K |
| 2026-04-18 | 醋代用品 | NUTRI-ASIA, INC. | 菲律宾 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 未煮意面 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $543 |
| 2026-03-23 | 混合调味料 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $176 |
| 2026-03-23 | 未煮意面 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $179 |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 加糖可可粉 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $8.2K |