Atlas Finefood Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Atlas Finefood Việt Nam

146
进口笔数
3
出口笔数
$6.26M
进口金额
$47.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-31
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $619.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-10进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $121.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $163.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $220.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $161.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $244.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $229.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $244.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $210.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $408.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $187.9K · 6 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-08进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $245.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $347.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $296.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $247.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $619.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-10进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $121.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $163.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $220.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $161.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $244.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $229.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $244.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $210.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $408.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $187.9K · 6 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-08进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $245.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $347.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $296.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $247.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $619.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312080177
企查查编码QVNY10T3QR
成立日期2012-11-28
联系地址Số 10, Nguyễn Cảnh Dị, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ATLAS FINEFOOD VIỆT NAM
企业英文名称ATLAS FINEFOOD VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, Nguyễn Cảnh Dị, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84906787518
邮箱2@atlasfinefood.com
传真+842839484317
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本118.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
200290加工番茄制品
071290混合蔬菜
110422加工燕麦
190219未煮意面
090422辣椒粉
200190醋制蔬菜
200570腌制橄榄
090932碎孜然籽
091099其他香料

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国67$2.36M
土耳其44$952.9K
德国47$775.5K
西班牙48$557.0K
意大利30$535.8K
墨西哥10$358.5K
中国9$238.0K
英国27$97.1K
南非3$95.2K
马来西亚24$72.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$47.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atlas Finefood Pte. Ltd.新加坡56$3.26M混合调味料、混合蔬菜
Nuh'un Ankara Makarnasi Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其23$659.0K未煮意面、制备面食
BENINCASA S.r.l.意大利14$472.0K保藏番茄、加工豆类
The Neil Jones Food Co.美国14$456.6K加工番茄制品、番茄调味汁
Conservas La Costena, S.A. de C.V.墨西哥5$230.0K醋制蔬菜、混合调味料
Qingdao Prima Farm Foods Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$147.5K去壳核桃、其他含油籽仁
Gelita Deutschland GmbH德国3$128.5K明胶及动物胶、其他动物骨制品
Aceites del Sur Coosur S.A.西班牙3$113.8K初榨橄榄油、非初榨橄榄油
Conservas La Costeña, S.A. de C.V.墨西哥4$98.5K醋制蔬菜、混合调味料
Rfg Food (Pty) Ltd南非3$95.2K加工桃及油桃、其他香料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atlas Finefood Pte. Ltd.新加坡3$47.6K去壳腰果、3公斤内红茶

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未煮意面NUH'UN ANKARA MAKARNASI SANAYI VE TICARET A S土耳其$1.4K
2026-04-28未煮意面NUH'UN ANKARA MAKARNASI SANAYI VE TICARET A S土耳其$1.4K
2026-04-28未煮意面NUH'UN ANKARA MAKARNASI SANAYI VE TICARET A S土耳其$25.0K
2026-04-28未煮意面NUH'UN ANKARA MAKARNASI SANAYI VE TICARET A S土耳其$25.0K
2026-04-17混合调味料CONSERVAS LA COSTENA S A DE C V墨西哥$1.3K
2026-04-17醋制蔬菜CONSERVAS LA COSTENA S A DE C V墨西哥$7.1K
2026-04-17加工去壳豆CONSERVAS LA COSTENA S A DE C V墨西哥$759
2026-04-17保藏番茄CONSERVAS LA COSTENA S A DE C V墨西哥$2.9K
2026-04-17混合调味料CONSERVAS LA COSTENA S A DE C V墨西哥$923
2026-04-17加工去壳豆CONSERVAS LA COSTENA S A DE C V墨西哥$2.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31去壳腰果ATLAS FINEFOOD PTE LTD新加坡$29.0K
2023-09-23去壳腰果ATLAS FINEFOOD PTE LTD新加坡$1.9K
2023-09-23去壳腰果ATLAS FINEFOOD PTE LTD新加坡$7.1K
2023-09-23去壳腰果ATLAS FINEFOOD PTE LTD新加坡$1.7K
2023-03-14去壳腰果ATLAS FINEFOOD PTE LTD新加坡$6.9K
2023-03-14去壳腰果ATLAS FINEFOOD PTE LTD新加坡$973

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Atlas Finefood Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →