C.C.N.C. Information Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thông Tin C.C.N.C
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$129.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312020040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HSNV3H |
| 成立日期 | 2012-10-23 |
| 联系地址 | 58 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN C.C.N.C |
| 企业英文名称 | C.C.N.C INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842835268652 |
| 传真 | 0835268653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $129.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $129.5K | 染色聚酯布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 非CRT电脑显示器 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $235 |
| 2025-12-25 | 其他电路开关装置 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-25 | 其他电路开关装置 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $727 |
| 2025-12-23 | 其他电路开关装置 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-23 | 其他电路开关装置 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-23 | 非CRT电脑显示器 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $235 |
| 2025-12-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $727 |
| 2025-10-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $455 |
| 2025-10-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $444 |