Sunco Vietnam Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SUNCO VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$316.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108862826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX9VY7Y |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | Số nhà 271 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNCO VIET NAM TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 271 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979132831 |
| 邮箱 | congvnit82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $185.5K |
| 中国 | 4 | $131.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kingbank Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.4K | 8471机器零件、存储单元 |
| BEVERLY TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $121.8K | 存储单元、8471机器零件 |
| YIWU XILI TRADE FIRM | 中国香港 | 1 | $33.7K | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
| SHENZHEN KINGBANK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $30.0K | 存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 存储单元 | YIWU XILI TRADE FIRM | 泰国 | $33.7K |
| 2025-06-19 | 存储单元 | BEVERLY TRADING LTD | 泰国 | $15.2K |
| 2025-06-19 | 存储单元 | BEVERLY TRADING LTD | 泰国 | $7.4K |
| 2025-06-19 | 存储单元 | BEVERLY TRADING LTD | 泰国 | $8.8K |
| 2025-05-26 | 存储单元 | BEVERLY TRADING LTD | 泰国 | $11.7K |
| 2025-05-26 | 存储单元 | BEVERLY TRADING LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2025-05-26 | 存储单元 | BEVERLY TRADING LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2025-05-26 | 存储单元 | BEVERLY TRADING LTD | 泰国 | $750 |
| 2025-04-15 | 存储单元 | BEVERLY TRADING LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2025-04-15 | 存储单元 | BEVERLY TRADING LTD | 泰国 | $8.8K |