Minh An Industrial Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công thương Minh An
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$1.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104267199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9WUUWQ |
| 成立日期 | 2009-11-24 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 293/99, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN INDUSTRIAL COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93, ngõ 293 đường Ngọc Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84984049855 |
| 邮箱 | minhanct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440729 | 其他热带木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 85 | $1.00M |
| 马来西亚 | 10 | $105.1K |
| 日本 | 1 | $225 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yat Guan Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $1.11M | 木托盘、热带木胶合板 |
| SMB Kenzai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $225 | 其他木制细木工品、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 木托盘 | YAT GUAN PTE LTD | 新加坡 | $6.7K |
| 2026-03-31 | 木托盘 | YAT GUAN PTE LTD | 新加坡 | $6.7K |
| 2026-03-11 | 木托盘 | YAT GUAN PTE LTD | 新加坡 | $13.8K |
| 2026-01-20 | 木托盘 | YAT GUAN PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-01-20 | 木托盘 | YAT GUAN PTE LTD | 新加坡 | $126 |
| 2026-01-20 | 木托盘 | YAT GUAN PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-01-07 | 木托盘 | YAT GUAN PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-01-07 | 木托盘 | YAT GUAN PTE LTD | 新加坡 | $6.3K |
| 2026-01-07 | 木托盘 | YAT GUAN PTE LTD | 新加坡 | $221 |
| 2025-12-16 | 木托盘 | YAT GUAN PTE LTD | 马来西亚 | $13.6K |