Minh An Industrial Commercial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH công thương Minh An

0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$1.11M
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104267199
企查查编码QVNE9WUUWQ
成立日期2009-11-24
联系地址Số 2, ngách 293/99, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG MINH AN
企业英文名称MINH AN INDUSTRIAL COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 93, ngõ 293 đường Ngọc Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84984049855
邮箱minhanct@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
440729其他热带木材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡85$1.00M
马来西亚10$105.1K
日本1$225

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yat Guan Pte. Ltd.新加坡95$1.11M木托盘、热带木胶合板
SMB Kenzai Co., Ltd.日本1$225其他木制细木工品、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15木托盘YAT GUAN PTE LTD新加坡$6.7K
2026-03-31木托盘YAT GUAN PTE LTD新加坡$6.7K
2026-03-11木托盘YAT GUAN PTE LTD新加坡$13.8K
2026-01-20木托盘YAT GUAN PTE LTD新加坡$3.0K
2026-01-20木托盘YAT GUAN PTE LTD新加坡$126
2026-01-20木托盘YAT GUAN PTE LTD新加坡$2.4K
2026-01-07木托盘YAT GUAN PTE LTD新加坡$5.0K
2026-01-07木托盘YAT GUAN PTE LTD新加坡$6.3K
2026-01-07木托盘YAT GUAN PTE LTD新加坡$221
2025-12-16木托盘YAT GUAN PTE LTD马来西亚$13.6K

相关企业 · 同类产品

Minh An Industrial Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →