Pallet Viet Thinh An Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 437 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Pallet Việt Thịnh An
2
进口笔数
437
出口笔数
$3.2K
进口金额
$845.7K
出口金额
2023-09-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900859316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1TTR6Q |
| 成立日期 | 2013-04-22 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PALLET VIỆT THỊNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | 02213986162 |
| 邮箱 | palletviet.thinhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 441259 | 针叶木细木工板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.6K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 437 | $845.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他木制细木工品、多层木地板 |
| b9bf70783e94c0c4433ada7e1d9a969d | 1 | $1.6K |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $300.3K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $149.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $116.6K | 印刷电路、其他电子IC |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 68 | $85.9K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 61 | $64.2K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 8 | $37.9K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $31.1K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $26.0K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 5mm以下MDF板 | CONG TY TNHH EIDAI VIET NAM | 马来西亚 | $1.6K |
| 2023-08-18 | 薄中密纤维板 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
出口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $130 |