Pallet Viet Thinh An Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 437 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Pallet Việt Thịnh An

2
进口笔数
437
出口笔数
$3.2K
进口金额
$845.7K
出口金额
2023-09-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $27.6K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $27.6K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0900859316
企查查编码QVNR1TTR6Q
成立日期2013-04-22
联系地址Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PALLET VIỆT THỊNH AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话02213986162
邮箱palletviet.thinhan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4411125mm以下MDF板

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441299其他针叶木胶合板
441510木制包装容器
440910成型针叶木
441259针叶木细木工板
441292非针叶木胶合板
442199其他木制品
392390其他塑料包装制品
441291其他热带胶合板
4407116mm以上松木

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.6K
马来西亚1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南437$845.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K其他木制细木工品、多层木地板
b9bf70783e94c0c4433ada7e1d9a969d1$1.6K

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南74$300.3K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南78$149.7K自粘塑料片、其他钢铁制品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南46$116.6K印刷电路、其他电子IC
Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.越南68$85.9K20W以下固定电阻器、其他钢铁制品
Annex Electronics Co., Ltd.越南61$64.2K其他塑料包装制品、电器装置零件
Yichang Vietnam New Material Co., Ltd.越南8$37.9K其他印刷品、其他泡沫塑料
KMW Vietnam Co., Ltd.越南68$31.1K通信设备零件、其他铝制品
Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam)越南8$26.0K其他铝制品、其他锌制品
Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南12$13.7K其他电子IC、其他塑料制品
Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd.越南4$7.6K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-145mm以下MDF板CONG TY TNHH EIDAI VIET NAM马来西亚$1.6K
2023-08-18薄中密纤维板EIDAI VIETNAM CO LTD越南$1.6K

出口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$184
2026-04-29木托盘BOI (VIETNAM) CO LTD越南$475
2026-04-29木托盘BOI (VIETNAM) CO LTD越南$517
2026-04-29木托盘FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$172
2026-04-29木托盘FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$235
2026-04-29木托盘FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$130
2026-04-29木托盘FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$235
2026-04-29木托盘BOI (VIETNAM) CO LTD越南$498
2026-04-29木托盘BOI (VIETNAM) CO LTD越南$517
2026-04-29木托盘FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$130

相关企业 · 同类产品

Pallet Viet Thinh An Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →