Sushi Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 5mm以下MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUSHI VINA
195
进口笔数
79
出口笔数
$7.95M
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500649276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM52D04V |
| 成立日期 | 2020-06-30 |
| 联系地址 | TDP Trại Giao, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUSHI VINA |
| 企业英文名称 | SUSHI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Trại Giao, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84986941339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 760719 | 铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $5.94M |
| 中国台湾 | 50 | $2.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $1.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Mukou Trade Co., Ltd. | 中国 | 135 | $5.79M | 5mm以下MDF板、铝箔 |
| AURONA INDUSTRIES INC | 中国台湾 | 50 | $2.01M | 其他塑料制品、酚醛树脂塑料片 |
| Shenzhen Newccess Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $146.6K | 非泡沫塑料片、5mm以下MDF板 |
| Kunshan Aurona High-Tech Composite Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $252 | 酚醛树脂塑料片、5mm以下MDF板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 22 | $838.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 21 | $771.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $76.5K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $71.0K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $61.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 酚醛树脂塑料片 | AURONA INDUSTRIES INC | 中国台湾 | $58.7K |
| 2026-04-10 | 酚醛树脂塑料片 | AURONA INDUSTRIES INC | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-10 | 酚醛树脂塑料片 | AURONA INDUSTRIES INC | 中国台湾 | $58.7K |
| 2026-04-10 | 酚醛树脂塑料片 | AURONA INDUSTRIES INC | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-03 | 铜合金板材 | CHONGQING MUKOU TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-03 | 铝箔 | CHONGQING MUKOU TRADE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-03 | 5mm以下MDF板 | CHONGQING MUKOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 铜合金板材 | CHONGQING MUKOU TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-03 | 聚丙烯塑料 | CHONGQING MUKOU TRADE CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-03 | 精炼铜箔 | CHONGQING MUKOU TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 5mm以下MDF板 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 5mm以下MDF板 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 酚醛树脂塑料片 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-28 | 酚醛树脂塑料片 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-28 | 酚醛树脂塑料片 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 酚醛树脂塑料片 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-28 | 酚醛树脂塑料片 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-28 | 酚醛树脂塑料片 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-28 | 酚醛树脂塑料片 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-28 | 酚醛树脂塑料片 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $402 |