Hoang Ha Industrial Equipment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ HOàNG Hà
11
进口笔数
0
出口笔数
$366.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110267101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72TU3DN |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | Số 51C, ngách 353/38 đường An Dương Vương, Tổ 2, Cụm 1, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ HOÀNG HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84853506289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $225.3K |
| 印度 | 1 | $132.0K |
| 土耳其 | 1 | $8.9K |
| 美国 | 1 | $178 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.8K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Maruti Infinity | 印度 | 1 | $132.0K | 375kVA以上柴油发电机组、电力控制板 |
| Fujian Yihua Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fuan Shengfeng Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shangyan Jiangsu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 非车用柴油机、船用柴油机 |
| Gucbir Generator San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $8.9K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| E & G Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $489 | 非螺纹钢销、电力控制板 |
| Hotstart, Inc. | 美国 | 1 | $178 | 电热水器、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他家用电动热器 | Hotstart, Inc. | 美国 | $178 |
| 2025-07-24 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN YIHUA ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-07-24 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN YIHUA ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-07-16 | 非车用柴油机 | SHANGYAN JIANGSU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-07-07 | 75千伏安以下柴油发电机组 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-07 | 大功率柴油发电机组 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $37.6K |
| 2024-09-09 | 内燃机滤油器 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-09 | 内燃机滤油器 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-09 | 内燃机滤油器 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-12 | 内燃机滤油器 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $1.1K |