Song Han Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Song Hân
- 邮箱25
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
202
进口笔数
6
出口笔数
$5.65M
进口金额
$32.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-08-20
最近出口
43
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310359060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN012PUY2 |
| 成立日期 | 2010-10-04 |
| 联系地址 | 40 Bình Phú, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SONG HÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842837296513 |
| 邮箱 | info@songhan-motor.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 840820 | 柴油车发动机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841330 | 发动机泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $4.10M |
| 韩国 | 44 | $1.47M |
| 印度 | 5 | $57.4K |
| 泰国 | 3 | $18.3K |
| 马来西亚 | 4 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $19.9K |
| 越南 | 1 | $7.3K |
| 缅甸 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Lambert International Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.25M | 非车用柴油机、齿轮及变速器 |
| E & G Power Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $1.23M | 非车用柴油机、机械零件 |
| Anhui Quanchai Engine Co., Ltd. | 中国 | 8 | $285.3K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Jiangsu Shark Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $276.9K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| b04539959d1ca4610a2cd7133f436fba | 7 | $190.2K | ||
| Fujian Jinlongteng Power Engine & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $184.2K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| UZ & Co. | 韩国 | 11 | $161.0K | 360度挖掘机、火花点火发动机零件 |
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 6 | $157.2K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Zhejiang Proleds Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $121.2K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.4K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Det Chamnan | 柬埔寨 | 3 | $13.9K | 其他往复泵、其他离心泵 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| OU PHALLA | 柬埔寨 | 1 | $6.0K | 非车用柴油机 |
| Hein Htoo Zaw Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $5.3K | 发动机泵、梳理机 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 其他往复泵 | DET CHAMNAN | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-08-20 | 其他往复泵 | DET CHAMNAN | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2024-11-16 | 非车用柴油机 | OU PHALLA | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2024-11-16 | 非车用柴油机 | OU PHALLA | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2024-11-16 | 非车用柴油机 | OU PHALLA | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2024-09-26 | 其他往复泵 | DET CHAMNAN | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2024-08-26 | 其他离心泵 | DET CHAMNAN | 柬埔寨 | $850 |
| 2024-08-26 | 其他离心泵 | DET CHAMNAN | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2024-08-26 | 其他离心泵 | DET CHAMNAN | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2023-11-10 | 发动机泵 | HEIN HTOO ZAW TRADING CO LTD | 缅甸 | $1.3K |