Song Han Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 非车用柴油机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Song Hân

202
进口笔数
6
出口笔数
$5.65M
进口金额
$32.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-08-20
最近出口
43
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $661.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.5K · 4 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-12进口 $479.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $243.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $130.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.4K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-09进口 $140.2K · 8 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-10进口 $156.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.5K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-12进口 $238.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.6K · 4 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-09进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $278.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $261.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $661.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.5K · 4 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-12进口 $479.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $243.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $130.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.4K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-09进口 $140.2K · 8 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-10进口 $156.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.5K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-12进口 $238.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.6K · 4 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-09进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $278.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $261.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $661.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310359060
企查查编码QVN012PUY2
成立日期2010-10-04
联系地址40 Bình Phú, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SONG HÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+842837296513
邮箱info@songhan-motor.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840890非车用柴油机
85021175kVA以下柴油发电机组
85021275-375千伏安柴油发电机
841370其他离心泵
848340齿轮及变速器
840999柴油机零件
850213375kVA以上柴油发电机组
850152750W-75kW交流电机
840820柴油车发动机
85015375千瓦以上交流电机

出口

HS 编码产品
841350其他往复泵
841370其他离心泵
840890非车用柴油机
841330发动机泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$4.10M
韩国44$1.47M
印度5$57.4K
泰国3$18.3K
马来西亚4$12.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$19.9K
越南1$7.3K
缅甸1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Lambert International Trade Co., Ltd.中国41$1.25M非车用柴油机、齿轮及变速器
E & G Power Co., Ltd.韩国26$1.23M非车用柴油机、机械零件
Anhui Quanchai Engine Co., Ltd.中国8$285.3K非车用柴油机、柴油机零件
Jiangsu Shark Power Technology Co., Ltd.中国9$276.9K75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机
b04539959d1ca4610a2cd7133f436fba7$190.2K
Fujian Jinlongteng Power Engine & Machinery Co., Ltd.中国7$184.2K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
UZ & Co.韩国11$161.0K360度挖掘机、火花点火发动机零件
Xiamen Aosif Engineering Ltd.中国6$157.2K75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
Zhejiang Proleds Technology Co., Ltd.中国12$121.2K750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机
Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd.中国6$84.4K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Det Chamnan柬埔寨3$13.9K其他往复泵、其他离心泵
Nidec Servo Vietnam Co., Ltd.越南1$7.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
OU PHALLA柬埔寨1$6.0K非车用柴油机
Hein Htoo Zaw Trading Co., Ltd.缅甸1$5.3K发动机泵、梳理机

近期贸易明细

进口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非车用柴油机WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$10.3K
2026-04-23非车用柴油机WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$5.2K
2026-04-23非车用柴油机WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$10.3K
2026-04-23非车用柴油机WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$2.1K
2026-04-23非车用柴油机WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$5.2K
2026-04-23非车用柴油机WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$2.1K
2026-04-23非车用柴油机WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$2.0K
2026-04-23非车用柴油机WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$10.8K
2026-04-23齿轮及变速器WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$10.6K
2026-04-23非车用柴油机WEIFANG LAMBERT INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$2.0K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20其他往复泵DET CHAMNAN柬埔寨$1.8K
2025-08-20其他往复泵DET CHAMNAN柬埔寨$2.9K
2024-11-16非车用柴油机OU PHALLA柬埔寨$1.9K
2024-11-16非车用柴油机OU PHALLA柬埔寨$1.9K
2024-11-16非车用柴油机OU PHALLA柬埔寨$2.2K
2024-09-26其他往复泵DET CHAMNAN柬埔寨$3.3K
2024-08-26其他离心泵DET CHAMNAN柬埔寨$850
2024-08-26其他离心泵DET CHAMNAN柬埔寨$2.0K
2024-08-26其他离心泵DET CHAMNAN柬埔寨$3.1K
2023-11-10发动机泵HEIN HTOO ZAW TRADING CO LTD缅甸$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Song Han Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →