TAN THANH WOOD JOIN STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2025-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304987973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSR7QF5A |
| 成立日期 | 2007-05-23 |
| 联系地址 | 13A Đường 650, tổ 8, ấp Phước lộc, Phước Thạnh, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty Cổ Phần Xây Dựng Tân Minh Thanh |
| 企业英文名称 | Tan Minh Thanh Construction Join Stock Corporation |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 13A Đường 650 Tổ 8 ấp Phước Lộc Xã Phước Thạnh, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, hệ thống cấp thoát nước, bến cảng. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng khu đô thị - khu công nghiệp. San lấp mặt bằng. Lắp đặt thiết bị cho các công trình xây dựng. Phá dỡ công trình xây dựng. Trang trí nội - ngoại thất. Khai thác, xử lý và phân phối nước sạch. Mua bán máy móc - thiết bị xử lý môi trường - xử lý chất thải, thiết bị hồ bơi, thiết bị xông hơi, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội - ngoại thất, thiết bị trường học, văn phòng phẩm. Cho thuê thiết bị xây dựng, thiết bị cơ giới. Sản xuất, mua bán đồ gia dụng (không hoạt động tại trụ sở). Môi giới thương mại. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Bổ sung: Lắp đặt, sửa chữa và bảo trì cân điện tử. Bổ sung: Trồng rừng và chăm sóc rừng. Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản; Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh và hình ảnh. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính: khắc phục sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém; dạy máy tính. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coast to Coast Designs, Inc. | 美国 | 4 | $0 | 其他木家具、软垫木座椅 |
| ASMAYDA FURNITURE GROUP | 美国 | 1 | $0 | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 软垫木座椅 | Coast to Coast Designs, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-04-01 | 软垫木座椅 | Coast to Coast Designs, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-01-17 | 其他寝具 | Coast to Coast Designs, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-09-26 | 木制家具零件 | Coast to Coast Designs, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-09-26 | 木制家具零件 | Coast to Coast Designs, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-09-26 | 木制家具零件 | Coast to Coast Designs, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-09-26 | 木制家具零件 | Coast to Coast Designs, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-09-26 | 木制家具零件 | Coast to Coast Designs, Inc. | 美国 | $0 |
| 2023-08-11 | 软垫木座椅 | ASMAYDA FURNITURE GROUP | 美国 | $0 |
| 2023-08-11 | 软垫木座椅 | ASMAYDA FURNITURE GROUP | 美国 | $0 |