Thai Phong Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thái Phong
21
进口笔数
42
出口笔数
$357.1K
进口金额
$71.3K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312126495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7ECUJX |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | 11J Đoàn Phú Tứ, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÁI PHONG |
| 企业英文名称 | THAI PHONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11J Đoàn Phú Tứ, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84906284924 |
| 邮箱 | sales.thaiphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $357.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $71.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fb52902164465b0fc770f702467b72ba | 21 | $357.1K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $71.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他苯乙烯聚合物 | Kraiburg TPE Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.2K |
| 2026-03-18 | 其他苯乙烯聚合物 | Kraiburg TPE Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-03-18 | 其他苯乙烯聚合物 | KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) S | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 其他苯乙烯聚合物 | KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) S | 马来西亚 | $12.8K |
| 2025-12-03 | 其他苯乙烯聚合物 | Kraiburg TPE Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.6K |
| 2025-12-03 | 其他苯乙烯聚合物 | KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) S | 马来西亚 | $8.2K |
| 2025-10-15 | 其他苯乙烯聚合物 | KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) S | 马来西亚 | $5.2K |
| 2025-10-15 | 其他苯乙烯聚合物 | KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) S | 马来西亚 | $8.2K |
| 2025-09-19 | 其他苯乙烯聚合物 | KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) S | 马来西亚 | $8.2K |
| 2025-09-19 | 其他苯乙烯聚合物 | Kraiburg TPE Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.6K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 可发泡聚苯乙烯 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 可发泡聚苯乙烯 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-03 | 可发泡聚苯乙烯 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $695 |
| 2026-02-02 | 可发泡聚苯乙烯 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-05 | 可发泡聚苯乙烯 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-04 | 可发泡聚苯乙烯 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-04 | 可发泡聚苯乙烯 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-02 | 可发泡聚苯乙烯 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-03 | 可发泡聚苯乙烯 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-01 | 可发泡聚苯乙烯 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $2.3K |