Thai Phong Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thái Phong

21
进口笔数
42
出口笔数
$357.1K
进口金额
$71.3K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $926 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $37.5K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $5.1K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-09进口 $38.8K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $22.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $926 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $28.0K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $28.9K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $926 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $37.5K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $5.1K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-09进口 $38.8K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $22.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $926 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $28.0K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $28.9K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312126495
企查查编码QVNS7ECUJX
成立日期2013-01-16
联系地址11J Đoàn Phú Tứ, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÁI PHONG
企业英文名称THAI PHONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11J Đoàn Phú Tứ, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84906284924
邮箱sales.thaiphong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390311可发泡聚苯乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚21$357.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$71.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
fb52902164465b0fc770f702467b72ba21$357.1K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南42$71.3K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他苯乙烯聚合物Kraiburg TPE Technology (M) Sdn. Bhd.马来西亚$8.2K
2026-03-18其他苯乙烯聚合物Kraiburg TPE Technology (M) Sdn. Bhd.马来西亚$5.3K
2026-03-18其他苯乙烯聚合物KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) S马来西亚$2.6K
2026-03-18其他苯乙烯聚合物KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) S马来西亚$12.8K
2025-12-03其他苯乙烯聚合物Kraiburg TPE Technology (M) Sdn. Bhd.马来西亚$6.6K
2025-12-03其他苯乙烯聚合物KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) S马来西亚$8.2K
2025-10-15其他苯乙烯聚合物KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) S马来西亚$5.2K
2025-10-15其他苯乙烯聚合物KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) S马来西亚$8.2K
2025-09-19其他苯乙烯聚合物KRAIBURG TPE TECHNOLOGY (M) S马来西亚$8.2K
2025-09-19其他苯乙烯聚合物Kraiburg TPE Technology (M) Sdn. Bhd.马来西亚$6.6K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01可发泡聚苯乙烯CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$1.9K
2026-03-19可发泡聚苯乙烯CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$1.6K
2026-03-03可发泡聚苯乙烯CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$695
2026-02-02可发泡聚苯乙烯CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$1.9K
2026-01-05可发泡聚苯乙烯CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$1.4K
2025-12-04可发泡聚苯乙烯CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$1.4K
2025-11-04可发泡聚苯乙烯CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$1.9K
2025-10-02可发泡聚苯乙烯CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$1.9K
2025-09-03可发泡聚苯乙烯CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$1.4K
2025-08-01可发泡聚苯乙烯CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$2.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thai Phong Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →