Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. (Hanoi Branch)
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 高强度尼龙纱
越南 · 在业
- 邮箱284
104
进口笔数
143
出口笔数
$239.6K
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901051747-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NBYPWX |
| 成立日期 | 2020-08-20 |
| 联系地址 | Phòng 308, Tầng 3, Tòa nhà DMC, 535 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ASAHI KASEI ADVANCE VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO.,LTD. (HANOI BRANCH) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 308, Tầng 3, Tòa nhà DMC, 535 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $206.3K |
| 越南 | 81 | $33.3K |
| 孟加拉国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $1.71M |
| 日本 | 6 | $30.0K |
| 中国香港 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Corporation | 日本 | 20 | $201.6K | 其他纤维素衍生物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 80 | $26.6K | 安全气囊零件、塑料包装箱 |
| Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.7K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. (Hanoi Branch) | 越南 | 1 | $4.4K | 高强度尼龙纱、纺织纱线筒管 |
| Asahi Kasei Advance Corporation | 日本 | 2 | $252 | 合成单丝纱、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 102 | $1.63M | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $59.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| PAIR | 美国 | 1 | $23.1K | 纸板箱盒、非木制家具件 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $12.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Asahi Kasei Advance Corporation | 日本 | 5 | $6.9K | 棉短绒、安全气囊零件 |
| HAISENG FASHION INTERNATIONAL TRADING (HK) CO.,LIMITED | 中国香港 | 1 | $5.8K | 棉混纺染色布 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. (Hanoi Branch) | 越南 | 1 | $4.4K | 其他塑料包装制品、纺织纱线筒管 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.7K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
| Sahara Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他聚酰胺、其他多硫化物 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 低密度聚乙烯 | Asahi Kasei Corporation | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 丙烯共聚物 | Asahi Kasei Corporation | 日本 | $846 |
| 2026-04-15 | 其他苯乙烯聚合物 | Asahi Kasei Corporation | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 其他苯乙烯聚合物 | Asahi Kasei Corporation | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-15 | 其他苯乙烯聚合物 | Asahi Kasei Corporation | 日本 | $357 |
| 2026-04-15 | 其他苯乙烯聚合物 | Asahi Kasei Corporation | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯 | Asahi Kasei Corporation | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | Asahi Kasei Corporation | 日本 | $820 |
| 2026-04-15 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | Asahi Kasei Corporation | 日本 | $96 |
| 2026-04-15 | 其他苯乙烯聚合物 | Asahi Kasei Corporation | 日本 | $6.5K |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他苯乙烯聚合物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他苯乙烯聚合物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 高强度尼龙纱 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $43.8K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $307 |
| 2026-04-22 | 高强度尼龙纱 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $10.6K |