Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. (Hanoi Branch)

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 高强度尼龙纱

越南 · 在业

104
进口笔数
143
出口笔数
$239.6K
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $43.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 3 笔2023-11进口 $2.0K · 5 笔出口 $141.1K · 4 笔2023-12进口 $1.9K · 6 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-03进口 $16.3K · 8 笔出口 $57.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $315 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-06进口 $18.2K · 10 笔出口 $55.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-08进口 $824 · 1 笔出口 $197.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-10进口 $4.6K · 5 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-12进口 $248 · 1 笔出口 $574 · 1 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $135.7K · 6 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $42.4K · 5 笔2025-03进口 $12.0K · 9 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-04进口 $900 · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 5 笔2025-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $645 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 3 笔2025-08进口 $2.1K · 5 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-10进口 $2.6K · 6 笔出口 $78.5K · 4 笔2025-11进口 $1.7K · 4 笔出口 $953 · 3 笔2025-12进口 $21.5K · 2 笔出口 $542 · 2 笔2026-01进口 $12.3K · 3 笔出口 $58.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2026-03进口 $1.0K · 5 笔出口 $35.5K · 2 笔2026-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $108.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $43.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 3 笔2023-11进口 $2.0K · 5 笔出口 $141.1K · 4 笔2023-12进口 $1.9K · 6 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-03进口 $16.3K · 8 笔出口 $57.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $315 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-06进口 $18.2K · 10 笔出口 $55.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-08进口 $824 · 1 笔出口 $197.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-10进口 $4.6K · 5 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-12进口 $248 · 1 笔出口 $574 · 1 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $135.7K · 6 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $42.4K · 5 笔2025-03进口 $12.0K · 9 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-04进口 $900 · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 5 笔2025-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $645 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 3 笔2025-08进口 $2.1K · 5 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-10进口 $2.6K · 6 笔出口 $78.5K · 4 笔2025-11进口 $1.7K · 4 笔出口 $953 · 3 笔2025-12进口 $21.5K · 2 笔出口 $542 · 2 笔2026-01进口 $12.3K · 3 笔出口 $58.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2026-03进口 $1.0K · 5 笔出口 $35.5K · 2 笔2026-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $108.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0901051747-001
企查查编码QVN7NBYPWX
成立日期2020-08-20
联系地址Phòng 308, Tầng 3, Tòa nhà DMC, 535 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ASAHI KASEI ADVANCE VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI
企业英文名称ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO.,LTD. (HANOI BRANCH)
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng 308, Tầng 3, Tòa nhà DMC, 535 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
482210纺织纱线筒管
482390其他纸制品
390390其他苯乙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390190其他乙烯聚合物
390320SAN共聚物

出口

HS 编码产品
540219高强度尼龙纱
482210纺织纱线筒管
390390其他苯乙烯聚合物
482390其他纸制品
392390其他塑料包装制品
521039棉混纺染色布
390740聚碳酸酯
600410弹性针织布
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$206.3K
越南81$33.3K
孟加拉国1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$1.71M
日本6$30.0K
中国香港1$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Kasei Corporation日本20$201.6K其他纤维素衍生物、丁苯/羧基丁苯橡胶
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南80$26.6K安全气囊零件、塑料包装箱
Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南1$6.7K聚酯高强力纱、焊接方钢管
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. (Hanoi Branch)越南1$4.4K高强度尼龙纱、纺织纱线筒管
Asahi Kasei Advance Corporation日本2$252合成单丝纱、人造纤维无纺布

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南102$1.63M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南19$59.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
PAIR美国1$23.1K纸板箱盒、非木制家具件
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南2$12.3K精梳棉纱、精梳棉纱
Asahi Kasei Advance Corporation日本5$6.9K棉短绒、安全气囊零件
HAISENG FASHION INTERNATIONAL TRADING (HK) CO.,LIMITED中国香港1$5.8K棉混纺染色布
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. (Hanoi Branch)越南1$4.4K其他塑料包装制品、纺织纱线筒管
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南7$3.7KABS共聚物、其他钢铁制品
Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd.越南2$2.9K其他塑料包装制品、聚氨酯
Sahara Industry Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2K其他聚酰胺、其他多硫化物

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15低密度聚乙烯Asahi Kasei Corporation日本$2.0K
2026-04-15丙烯共聚物Asahi Kasei Corporation日本$846
2026-04-15其他苯乙烯聚合物Asahi Kasei Corporation日本$2.1K
2026-04-15其他苯乙烯聚合物Asahi Kasei Corporation日本$4.7K
2026-04-15其他苯乙烯聚合物Asahi Kasei Corporation日本$357
2026-04-15其他苯乙烯聚合物Asahi Kasei Corporation日本$6.5K
2026-04-15聚碳酸酯Asahi Kasei Corporation日本$3.0K
2026-04-15其他乙烯聚合物Asahi Kasei Corporation日本$820
2026-04-15聚甲基丙烯酸甲酯Asahi Kasei Corporation日本$96
2026-04-15其他苯乙烯聚合物Asahi Kasei Corporation日本$6.5K

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他苯乙烯聚合物Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-04-28其他苯乙烯聚合物Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-04-28其他苯乙烯聚合物Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-04-27其他苯乙烯聚合物Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-04-27其他苯乙烯聚合物Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-04-23高强度尼龙纱Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南$43.8K
2026-04-22弹性针织布Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$7.9K
2026-04-22弹性针织布Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$5.9K
2026-04-22其他塑料包装制品Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南$307
2026-04-22高强度尼龙纱Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南$10.6K

相关企业 · 同类产品

Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. (Hanoi Branch) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →