ATL Around Globe Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MộT VòNG TRáI ĐấT ATL

328
进口笔数
0
出口笔数
$6.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
65
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $486.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $211.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $205.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $219.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $246.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $259.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $364.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $274.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $389.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $265.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $365.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $284.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $486.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $166.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $474.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $474.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $211.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $205.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $219.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $246.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $259.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $364.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $274.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $389.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $265.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $365.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $284.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $486.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $166.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $474.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $474.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109863999
企查查编码QVNPDJ4R1P
成立日期2021-12-21
联系地址Số nhà 15 đường bờ hồ, thôn Đông Lai, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MỘT VÒNG TRÁI ĐẤT ATL
企业英文名称ATL AROUND GLOBE IMPORT AND EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 15 đường bờ hồ, thôn Đông Lai, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+84915086992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560121棉絮制品
56039225-70克非织造布
85364160伏以下继电器
851779通信设备零件
700719钢化安全玻璃
940139可调转椅
392690其他塑料制品
590310PVC涂层织物
853710电力控制板
846781非电动链锯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国323$6.44M
日本3$111.2K
美国6$79.8K
韩国3$41.3K
瑞士1$2.4K
英国1$1.1K
德国1$314
印度1$179
中国台湾1$99

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国61$1.42M非办公金属家具、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd.中国46$1.28M其他塑料制品、塑料家用制品
Anxinke (China) Co., Ltd.中国13$409.7K通信设备零件、其他电子IC
HUI TECH HK LTD中国香港27$401.7K藤柳家具、其他塑料制品
Ningbo Xunuo Import & Export Co., Ltd.中国12$359.4K非电动链锯、其他离心泵
Yakuai Trade Ltd.中国13$234.1K家具配件、塑料配件
Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd.中国10$223.5K其他食品制剂、其他糖混合物
HK Lemon Import & Export Ltd.中国20$218.2K其他塑料制品、非办公金属家具
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国18$175.9K其他塑料制品、汽车座椅零件
Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国13$86.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色聚酯布HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD中国$289
2026-04-29染色聚酯布HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD中国$185
2026-04-29染色聚酯布HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD中国$174
2026-04-29染色聚酯布HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD中国$166
2026-04-29染色聚酯布HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD中国$89
2026-04-29染色聚酯布HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD中国$768
2026-04-29染色聚酯布HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD中国$337
2026-04-29染色聚酯布HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD中国$143
2026-04-29染色聚酯布HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD中国$611
2026-04-29染色聚酯布HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD中国$121

相关企业 · 同类产品

ATL Around Globe Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →