ATL Around Globe Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MộT VòNG TRáI ĐấT ATL
328
进口笔数
0
出口笔数
$6.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
65
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109863999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDJ4R1P |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Số nhà 15 đường bờ hồ, thôn Đông Lai, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MỘT VÒNG TRÁI ĐẤT ATL |
| 企业英文名称 | ATL AROUND GLOBE IMPORT AND EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 đường bờ hồ, thôn Đông Lai, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84915086992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846781 | 非电动链锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 323 | $6.44M |
| 日本 | 3 | $111.2K |
| 美国 | 6 | $79.8K |
| 韩国 | 3 | $41.3K |
| 瑞士 | 1 | $2.4K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $314 |
| 印度 | 1 | $179 |
| 中国台湾 | 1 | $99 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.42M | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.28M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Anxinke (China) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $409.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| HUI TECH HK LTD | 中国香港 | 27 | $401.7K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| Ningbo Xunuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $359.4K | 非电动链锯、其他离心泵 |
| Yakuai Trade Ltd. | 中国 | 13 | $234.1K | 家具配件、塑料配件 |
| Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $223.5K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 20 | $218.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $175.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $86.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $337 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $611 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | HAINING SHANGSHENG TEXTILE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $121 |