OCEAN BDS INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MUA BáN Và ĐầU Tư BĐS ĐạI DươNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$42.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317317704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0EVTCW |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Lầu 1, 84/1 Sương Nguyệt Ánh, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUA BÁN VÀ ĐẦU TƯ BĐS ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN BDS INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, 84/1 Sương Nguyệt Ánh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0937771441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $42.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU KINGHOUSE MODULAR HOUSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $42.6K | 非木预制建筑、钢构模块建筑 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU KINGHOUSE MODULAR HOUSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-19 | 非木预制建筑 | GUANGZHOU KINGHOUSE MODULAR HOUSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2023-07-19 | 铝制结构体及部件 | GUANGZHOU KINGHOUSE MODULAR HOUSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $825 |
| 2023-07-19 | 非木预制建筑 | GUANGZHOU KINGHOUSE MODULAR HOUSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-07-19 | 其他铝制品 | GUANGZHOU KINGHOUSE MODULAR HOUSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-19 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU KINGHOUSE MODULAR HOUSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-07-19 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU KINGHOUSE MODULAR HOUSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |