Kim Hoang Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KIM HOàNG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$290.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702439717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7G2YSW |
| 成立日期 | 2016-02-25 |
| 联系地址 | Số 15/5 Đường số 3, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KIM HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/5 Đường số 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84902973252 |
| 邮箱 | cokhikimhoang17@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 730439 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $287.9K |
| 越南 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LDK Co., Ltd. | 日本 | 7 | $287.9K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、不锈钢棒材 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 热轧不锈钢 | Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | $190 |
| 2023-10-27 | 无缝钢管 | Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2023-10-27 | 无缝钢管 | Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2023-10-27 | 无缝钢管 | Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2023-10-27 | 无缝钢管 | Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2023-10-27 | 无缝钢管 | Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2023-10-27 | 无缝钢管 | Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2023-10-27 | 无缝钢管 | Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2023-10-27 | 无缝钢管 | Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2023-10-27 | 无缝钢管 | Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | $56 |