Vina Sanematsu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA SANEMATSU
190
进口笔数
120
出口笔数
$1.76M
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-16
最近出口
44
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603573415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPKCU06 |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA SANEMATSU |
| 企业英文名称 | VINA SANEMATSU CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +842513680852 |
| 邮箱 | hanhdiem@sanematu.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 165.9695亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 722880 | 空心钻钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 148 | $1.20M |
| 中国 | 21 | $438.7K |
| 日本 | 15 | $89.8K |
| 中国台湾 | 2 | $18.3K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 98 | $2.25M |
| 越南 | 21 | $189.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngoc Vuong Precision Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 36 | $494.6K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Bekaert (Qingdao) Wire Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $377.7K | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
| STK Co., Ltd. | 越南 | 12 | $145.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kim Loai CSGT Joint Stock Company | 越南 | 7 | $73.9K | 冷轧碳钢带、热轧钢窄带 |
| CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 7 | $70.2K | 热轧钢窄带、非取向硅钢板 |
| Hanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $69.2K | 焊接方钢管、合金钢扁轧材 |
| Sato-Shoji (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $52.9K | 其他钢棒、其他钢铁制品 |
| SMC Toami Co., Ltd. | 越南 | 8 | $43.2K | 热轧钢条<14mm、变形钢筋 |
| Sato Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $38.1K | 其他钢棒、其他钢铁制品 |
| Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 6 | $14.8K | 焊接方钢管、非螺纹钢销 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 98 | $2.25M | 镀锌钢丝网、钢铁丝制品 |
| Watanabe Pipe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $93.6K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| SMC Toami Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.0K | 镀锌钢丝、镀锌钢丝网 |
| Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $26.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kongo Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、铝制结构体及部件 |
| Kongo Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 多层木地板、其他木制细木工品 |
| Long Phuoc Environment Trading Service Consultancy Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他塑料废料、其他钢铁废料 |
| Nissei Surface Treatment Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他锻钢制品、金属建筑配件 |
| K & U Trai PS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 185克以下雏鸡、其他钢铁制品 |
| Koyu & Unitek Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料片材、185克以下雏鸡 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 镀锌钢丝 | Bekaert (Qingdao) Wire Products Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-06-30 | 镀锌钢丝 | Bekaert (Qingdao) Wire Products Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-30 | 镀锌钢丝 | Bekaert (Qingdao) Wire Products Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-06-30 | 镀锌钢丝 | Bekaert (Qingdao) Wire Products Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-18 | 不锈钢棒材 | Sato-Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 不锈钢棒材 | Sato-Shoji (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 不锈钢棒材 | Sato-Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-18 | 不锈钢棒材 | Sato-Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $364 |
| 2026-06-18 | 不锈钢棒材 | Sato-Shoji (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $619 |
| 2026-06-18 | 不锈钢棒材 | Sato-Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $619 |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 贱金属配件 | Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 贱金属配件 | Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-06-15 | 钢铁丝制品 | Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-06-15 | 镀锌钢丝网 | Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $950 |
| 2026-06-15 | 镀锌钢丝网 | Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-06-15 | 镀锌钢丝网 | Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-15 | 镀锌钢丝网 | Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $633 |
| 2026-06-15 | 镀锌钢丝网 | Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-06-15 | 镀锌钢丝网 | Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-06-15 | 镀锌钢丝网 | Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |