Vina Sanematsu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINA SANEMATSU

184
进口笔数
116
出口笔数
$1.69M
进口金额
$2.34M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
49
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2023-09进口 $42.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 12 笔出口 $131.5K · 8 笔2023-11进口 $145.6K · 7 笔出口 $69.4K · 4 笔2023-12进口 $84.4K · 7 笔出口 $99.9K · 4 笔2024-01进口 $35.1K · 5 笔出口 $73.5K · 6 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $70.0K · 4 笔2024-03进口 $33.4K · 6 笔出口 $144.3K · 5 笔2024-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $86.1K · 4 笔2024-05进口 $64.4K · 4 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-06进口 $24.5K · 4 笔出口 $82.4K · 3 笔2024-07进口 $972 · 2 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-08进口 $98.8K · 5 笔出口 $134.4K · 8 笔2024-09进口 $31.9K · 2 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-10进口 $11.4K · 2 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-11进口 $32.0K · 4 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-12进口 $42.1K · 3 笔出口 $59.9K · 2 笔2025-01进口 $50.7K · 6 笔出口 $78.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-05进口 $33.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.5K · 11 笔出口 $47.0K · 3 笔2025-07进口 $115.2K · 9 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-08进口 $11.4K · 3 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-09进口 $11.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.8K · 6 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-11进口 $42.8K · 3 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-12进口 $120.8K · 10 笔出口 $141.1K · 4 笔2026-01进口 $709 · 2 笔出口 $94.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔2026-03进口 $47.3K · 8 笔出口 $128.7K · 7 笔2026-04进口 $72.4K · 4 笔出口 $59.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2023-09进口 $42.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 12 笔出口 $131.5K · 8 笔2023-11进口 $145.6K · 7 笔出口 $69.4K · 4 笔2023-12进口 $84.4K · 7 笔出口 $99.9K · 4 笔2024-01进口 $35.1K · 5 笔出口 $73.5K · 6 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $70.0K · 4 笔2024-03进口 $33.4K · 6 笔出口 $144.3K · 5 笔2024-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $86.1K · 4 笔2024-05进口 $64.4K · 4 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-06进口 $24.5K · 4 笔出口 $82.4K · 3 笔2024-07进口 $972 · 2 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-08进口 $98.8K · 5 笔出口 $134.4K · 8 笔2024-09进口 $31.9K · 2 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-10进口 $11.4K · 2 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-11进口 $32.0K · 4 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-12进口 $42.1K · 3 笔出口 $59.9K · 2 笔2025-01进口 $50.7K · 6 笔出口 $78.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-05进口 $33.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.5K · 11 笔出口 $47.0K · 3 笔2025-07进口 $115.2K · 9 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-08进口 $11.4K · 3 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-09进口 $11.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.8K · 6 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-11进口 $42.8K · 3 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-12进口 $120.8K · 10 笔出口 $141.1K · 4 笔2026-01进口 $709 · 2 笔出口 $94.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔2026-03进口 $47.3K · 8 笔出口 $128.7K · 7 笔2026-04进口 $72.4K · 4 笔出口 $59.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603573415
企查查编码QVNSPKCU06
成立日期2018-07-17
联系地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA SANEMATSU
企业英文名称VINA SANEMATSU CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+842513680852
邮箱hanhdiem@sanematu.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本165.9695亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
722220不锈钢棒材
721049镀锌钢板
721720镀锌钢丝
731824非螺纹钢销
730890其他钢铁结构体
720926冷轧钢板
731829其他钢铁非螺纹件
391740塑料管件
722880空心钻钢

出口

HS 编码产品
731431镀锌钢丝网
732690其他钢铁制品
732620钢铁丝制品
830249贱金属配件
731439焊接钢丝网
720449其他钢铁废料
730890其他钢铁结构体
732619其他锻钢制品
721720镀锌钢丝
730900钢制容器(>300升)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$1.17M
中国20$406.8K
日本15$89.8K
中国台湾2$18.3K
韩国1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本94$2.15M
越南21$189.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ngoc Vuong Precision Mechanical Co., Ltd.越南36$494.6K其他钢铁制品、塑料管件
Bekaert (Qingdao) Wire Products Co., Ltd.中国12$345.9K未涂层钢线、镀锌钢丝
STK Co., Ltd.越南10$122.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Kim Loai CSGT Joint Stock Company越南7$73.9K冷轧碳钢带、热轧钢窄带
CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company越南7$70.2K非取向硅钢板、热轧钢窄带
Hanwa Vietnam Co., Ltd.越南10$69.2K焊接方钢管、热轧钢窄带
Sato-Shoji (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$46.9K其他钢棒、其他钢铁制品
Sato Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南6$38.1K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
SMC Toami Co., Ltd.越南6$28.0K热轧钢条<14mm、易切削钢棒
Sanematsu Manufacturing Co., Ltd.日本6$14.8K焊接方钢管、非螺纹钢销

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanematsu Manufacturing Co., Ltd.日本94$2.15M镀锌钢丝网、钢铁丝制品
Watanabe Pipe Vietnam Co., Ltd.越南4$93.6K钢铁丝制品、其他钢铁制品
SMC Toami Co., Ltd.越南4$50.0K镀锌钢丝、750W-75kW交流电机
Laser Technology Joint Stock Co.越南1$26.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Kongo Vietnam Industrial Co., Ltd.越南1$3.3K其他锻钢制品
Kongo Industries Vietnam Co., Ltd.越南1$3.3K其他钢铁制品、铝制结构体及部件
Long Phuoc Environment Trading Service Consultancy Co., Ltd.越南3$2.8K其他塑料废料、其他钢铁废料
Nissei Surface Treatment Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$2.8K其他锻钢制品、金属建筑配件
K & U Trai PS Co., Ltd.越南2$1.9K185克以下雏鸡、其他钢铁制品
Koyu & Unitek Co., Ltd.越南2$1.2K其他塑料片材、185克以下雏鸡

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品NGOC VUONG PRECISION MECHANICAL CO LTD越南$21.1K
2026-04-17其他钢铁制品NGOC VUONG PRECISION MECHANICAL CO LTD越南$21.1K
2026-04-17其他钢铁制品NGOC VUONG PRECISION MECHANICAL CO LTD越南$21.1K
2026-04-01其他钢铁制品NGOC VUONG PRECISION MECHANICAL CO LTD越南$3.1K
2026-04-01其他钢铁制品NGOC VUONG PRECISION MECHANICAL CO LTD越南$3.1K
2026-04-01其他钢铁制品NGOC VUONG PRECISION MECHANICAL CO LTD越南$3.1K
2026-03-24金属切割锯SMC TOAMI LTD LIABILITY CO越南$14.6K
2026-03-24金属切割锯CONG TY TNHH SMC TOAMI中国台湾$14.6K
2026-03-20金属订书钉MEIHOTECH VIETNAM INC越南$244
2026-03-19金属订书钉MEIHOTECH VIETNAM INC越南$244

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29焊接钢丝网Sanematsu Manufacturing Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-29钢铁丝制品Sanematsu Manufacturing Co., Ltd.日本$14.2K
2026-04-29焊接钢丝网Sanematsu Manufacturing Co., Ltd.日本$9.8K
2026-04-29焊接钢丝网Sanematsu Manufacturing Co., Ltd.日本$825
2026-04-29镀锌钢丝网Sanematsu Manufacturing Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-15钢铁丝制品Sanematsu Manufacturing Co., Ltd.日本$6.0K
2026-04-15焊接钢丝网Sanematsu Manufacturing Co., Ltd.日本$862
2026-04-15焊接钢丝网Sanematsu Manufacturing Co., Ltd.日本$6.3K
2026-04-15焊接钢丝网Sanematsu Manufacturing Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-15镀锌钢丝网Sanematsu Manufacturing Co., Ltd.日本$3.1K

相关企业 · 同类产品

Vina Sanematsu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →