Koyu & Unitek Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 660 笔 · 主营 鸡肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOYU & UNITEK
79
进口笔数
660
出口笔数
$1.22M
进口金额
$64.67M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600696715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98UJ08A |
| 成立日期 | 2004-10-12 |
| 联系地址 | KCN Long Bình (Loteco), Quốc lộ 15A, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOYU & UNITEK |
| 企业英文名称 | KOYU & UNITEK CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Long Bình (Loteco), Bùi Văn Hòa, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +842862892092 |
| 邮箱 | info@99poultry.com |
| 传真 | +842513994779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,209.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160232 | 鸡肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 30 | $665.1K |
| 越南 | 25 | $284.9K |
| 英国 | 3 | $121.0K |
| 丹麦 | 1 | $72.6K |
| 日本 | 3 | $20.7K |
| 澳大利亚 | 9 | $19.0K |
| 中国 | 13 | $16.1K |
| 法国 | 2 | $10.3K |
| 德国 | 7 | $3.8K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 659 | $64.49M |
| 越南 | 1 | $186.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huat Lai (G.P.S.) Farm Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $594.3K | 185克以下雏鸡 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $209.0K | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Aviagen Ltd. | 英国 | 2 | $120.7K | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| Asia Master International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $65.0K | 硫化橡胶医疗用品、厨房刀具 |
| S&B Merchants Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $32.8K | 混合蔬菜、混合调味料 |
| Sojitz Pla Net Corporation | 日本 | 2 | $20.5K | 聚碳酸酯、聚氨酯 |
| BAYLE S.A. | 法国 | 2 | $10.3K | 家禽机械零件、食品机械零件 |
| Hirose Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.5K | 其他木制品、竹制木制品 |
| Kennwu Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $3.4K | 硫化橡胶医疗用品、食品机械零件 |
| Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 镀锌钢丝网、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 608 | $58.53M | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| Sojitz Foods Corp | 日本 | 51 | $5.96M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Sojitz Foods Corporation | 越南 | 1 | $186.2K | 冷冻烟熏蟹、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 混合蔬菜 | S & B MERCHANTS AUSTRALIA PTY LTD | 德国 | $547 |
| 2026-04-03 | 焊接钢链 | ASIA MASTER INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 混合蔬菜 | S & B MERCHANTS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $946 |
| 2026-04-03 | 焊接钢链 | ASIA MASTER INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 混合调味料 | S & B MERCHANTS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 钢铁链条零件 | ASIA MASTER INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2026-04-03 | 混合蔬菜 | S & B MERCHANTS AUSTRALIA PTY LTD | 德国 | $547 |
| 2026-04-03 | 钢铁链条零件 | ASIA MASTER INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2026-04-03 | 混合蔬菜 | S & B MERCHANTS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $946 |
| 2026-04-03 | 混合调味料 | S & B MERCHANTS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
出口(共 660)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鸡肉制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 鸡肉制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $29.9K |
| 2026-04-29 | 鸡肉制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 鸡肉制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 鸡肉制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-29 | 鸡肉制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 鸡肉制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 鸡肉制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $16.8K |
| 2026-04-29 | 鸡肉制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-29 | 鸡肉制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $40.3K |