Koyu & Unitek Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 660 笔 · 主营 鸡肉制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOYU & UNITEK

79
进口笔数
660
出口笔数
$1.22M
进口金额
$64.67M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $338.9K · 3 笔2023-09进口 $134.3K · 6 笔出口 $1.68M · 20 笔2023-10进口 $4 · 1 笔出口 $1.96M · 21 笔2023-11进口 $24.6K · 2 笔出口 $1.63M · 17 笔2023-12进口 $77.8K · 4 笔出口 $1.92M · 16 笔2024-01进口 $27.3K · 7 笔出口 $1.72M · 19 笔2024-02进口 $601 · 2 笔出口 $1.32M · 12 笔2024-03进口 $75.2K · 4 笔出口 $1.73M · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 18 笔2024-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.66M · 19 笔2024-06进口 $49.8K · 1 笔出口 $1.72M · 18 笔2024-07进口 $23.6K · 2 笔出口 $1.54M · 16 笔2024-08进口 $4.4K · 2 笔出口 $1.72M · 19 笔2024-09进口 $51.9K · 2 笔出口 $1.70M · 17 笔2024-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $1.76M · 16 笔2024-11进口 $50.0K · 2 笔出口 $1.84M · 17 笔2024-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $1.72M · 15 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.58M · 12 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.45M · 13 笔2025-03进口 $71.9K · 4 笔出口 $1.53M · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 12 笔2025-05进口 $58.6K · 2 笔出口 $1.68M · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 15 笔2025-08进口 $59.8K · 1 笔出口 $1.55M · 15 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.67M · 17 笔2025-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $1.79M · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 17 笔2025-12进口 $21.4K · 3 笔出口 $1.78M · 17 笔2026-01进口 $8.1K · 2 笔出口 $1.62M · 14 笔2026-02进口 $127.9K · 2 笔出口 $1.24M · 10 笔2026-03进口 $500 · 1 笔出口 $1.52M · 14 笔2026-04进口 $18.1K · 2 笔出口 $1.58M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $338.9K · 3 笔2023-09进口 $134.3K · 6 笔出口 $1.68M · 20 笔2023-10进口 $4 · 1 笔出口 $1.96M · 21 笔2023-11进口 $24.6K · 2 笔出口 $1.63M · 17 笔2023-12进口 $77.8K · 4 笔出口 $1.92M · 16 笔2024-01进口 $27.3K · 7 笔出口 $1.72M · 19 笔2024-02进口 $601 · 2 笔出口 $1.32M · 12 笔2024-03进口 $75.2K · 4 笔出口 $1.73M · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 18 笔2024-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.66M · 19 笔2024-06进口 $49.8K · 1 笔出口 $1.72M · 18 笔2024-07进口 $23.6K · 2 笔出口 $1.54M · 16 笔2024-08进口 $4.4K · 2 笔出口 $1.72M · 19 笔2024-09进口 $51.9K · 2 笔出口 $1.70M · 17 笔2024-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $1.76M · 16 笔2024-11进口 $50.0K · 2 笔出口 $1.84M · 17 笔2024-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $1.72M · 15 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.58M · 12 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.45M · 13 笔2025-03进口 $71.9K · 4 笔出口 $1.53M · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 12 笔2025-05进口 $58.6K · 2 笔出口 $1.68M · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 15 笔2025-08进口 $59.8K · 1 笔出口 $1.55M · 15 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.67M · 17 笔2025-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $1.79M · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 17 笔2025-12进口 $21.4K · 3 笔出口 $1.78M · 17 笔2026-01进口 $8.1K · 2 笔出口 $1.62M · 14 笔2026-02进口 $127.9K · 2 笔出口 $1.24M · 10 笔2026-03进口 $500 · 1 笔出口 $1.52M · 14 笔2026-04进口 $18.1K · 2 笔出口 $1.58M · 13 笔

工商档案

企业注册号3600696715
企查查编码QVN98UJ08A
成立日期2004-10-12
联系地址KCN Long Bình (Loteco), Quốc lộ 15A, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOYU & UNITEK
企业英文名称KOYU & UNITEK CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Long Bình (Loteco), Bùi Văn Hòa, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+842862892092
邮箱info@99poultry.com
传真+842513994779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,209.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
010511185克以下雏鸡
401490硫化橡胶医疗用品
071290混合蔬菜
210390混合调味料
442191竹制木制品
820830厨房刀具
190190其他食品制剂
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
160232鸡肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚30$665.1K
越南25$284.9K
英国3$121.0K
丹麦1$72.6K
日本3$20.7K
澳大利亚9$19.0K
中国13$16.1K
法国2$10.3K
德国7$3.8K
韩国1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本659$64.49M
越南1$186.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huat Lai (G.P.S.) Farm Sdn. Bhd.马来西亚12$594.3K185克以下雏鸡
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南22$209.0K其他塑料片材、其他塑料包装制品
Aviagen Ltd.英国2$120.7K185克以下雏鸡、种用家鸡蛋
Asia Master International Sdn. Bhd.马来西亚13$65.0K硫化橡胶医疗用品、厨房刀具
S&B Merchants Australia Pty Ltd澳大利亚9$32.8K混合蔬菜、混合调味料
Sojitz Pla Net Corporation日本2$20.5K聚碳酸酯、聚氨酯
BAYLE S.A.法国2$10.3K家禽机械零件、食品机械零件
Hirose Products Co., Ltd.中国4$6.5K其他木制品、竹制木制品
Kennwu Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$3.4K硫化橡胶医疗用品、食品机械零件
Vina Sanematsu Co., Ltd.越南2$1.2K镀锌钢丝网、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Foods Corporation日本608$58.53M保藏虾制品、鸡肉制品
Sojitz Foods Corp日本51$5.96M冷冻虾、保藏虾制品
Sojitz Foods Corporation越南1$186.2K冷冻烟熏蟹、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03混合蔬菜S & B MERCHANTS AUSTRALIA PTY LTD德国$547
2026-04-03焊接钢链ASIA MASTER INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$5.6K
2026-04-03混合蔬菜S & B MERCHANTS AUSTRALIA PTY LTD中国$946
2026-04-03焊接钢链ASIA MASTER INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$5.6K
2026-04-03混合调味料S & B MERCHANTS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.9K
2026-04-03钢铁链条零件ASIA MASTER INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$50
2026-04-03混合蔬菜S & B MERCHANTS AUSTRALIA PTY LTD德国$547
2026-04-03钢铁链条零件ASIA MASTER INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$50
2026-04-03混合蔬菜S & B MERCHANTS AUSTRALIA PTY LTD中国$946
2026-04-03混合调味料S & B MERCHANTS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.9K

出口(共 660)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鸡肉制品Sojitz Foods Corp日本$4.2K
2026-04-29鸡肉制品Sojitz Foods Corp日本$29.9K
2026-04-29鸡肉制品Sojitz Foods Corp日本$9.6K
2026-04-29鸡肉制品Sojitz Foods Corp日本$6.4K
2026-04-29鸡肉制品Sojitz Foods Corp日本$12.8K
2026-04-29鸡肉制品Sojitz Foods Corp日本$8.9K
2026-04-29鸡肉制品Sojitz Foods Corp日本$6.1K
2026-04-29鸡肉制品Sojitz Foods Corp日本$16.8K
2026-04-29鸡肉制品Sojitz Foods Corp日本$8.5K
2026-04-29鸡肉制品Sojitz Foods Corp日本$40.3K

相关企业 · 同类产品

Koyu & Unitek Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →