Ngoc Vuong Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC NGọC VươNG
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$494.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313866534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7GKTQ3 |
| 成立日期 | 2016-06-17 |
| 联系地址 | E12/25 Đường Thới Hòa, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NGỌC VƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGOC VUONG PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E12/25 Đường Thới Hòa, Ấp 46, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84985051855 |
| 邮箱 | nguyenngocvuong2008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $494.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | 36 | $494.6K | 其他钢铁制品、不锈钢棒材 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | VINA SANEMATSU CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | VINA SANEMATSU CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | VINA SANEMATSU CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | VINA SANEMATSU CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | VINA SANEMATSU CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | VINA SANEMATSU CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-29 | 非螺纹钢销 | VINA SANEMATSU CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁管件 | VINA SANEMATSU CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-12-29 | 空心钻钢 | VINA SANEMATSU CO LTD | 越南 | $635 |
| 2025-12-29 | 焊接方钢管 | VINA SANEMATSU CO LTD | 越南 | $220 |