Bluelight Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ánh Sáng Xanh
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$2.52M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103009188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VMJC1D |
| 成立日期 | 2008-11-05 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 17, ngõ 1333, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH SÁNG XANH |
| 企业英文名称 | BLUELIGHT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ 96/63 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903499685 |
| 邮箱 | hoagt.asx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $2.52M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 77 | $2.52M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $784 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $71 |