HPI Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI HPI
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$149.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202217326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY27BK40 |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 63, đường Cầu Đen, Thôn Đông Hoa, Xã Hoa Động, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HPI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 63, đường Cầu Đen, Tổ dân phố Đông Hoa, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84825157899 |
| 邮箱 | Hpico.manager@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391732 | 塑料管 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $113.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 17 | $148.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $348 | 塑料包装箱、氨水 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | — | $188 |
| 2026-03-23 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | — | $26 |
| 2026-03-23 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | — | $33 |
| 2026-03-23 | 750W-75kW直流电机 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | — | $299 |
| 2026-03-23 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | — | $89 |
| 2026-03-23 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | — | $190 |
| 2026-03-23 | 塑料管 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | — | $46 |
| 2026-03-23 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | — | $170 |
| 2026-03-23 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | — | $152 |
| 2026-03-23 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | — | $38 |