The Walt Disney (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE WALT DISNEY (VIệT NAM)
- 邮箱34,003
19
进口笔数
2
出口笔数
$7.9K
进口金额
$180
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-04-18
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316783967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31CTK0U |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Phòng 4625 và 4632, Tầng 46, Số 2, Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE WALT DISNEY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | THE WALT DISNEY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1629, 1630 và 1633, Tầng 16, Số 2, Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | 02862875917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 81.41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711711 | 贱金属仿首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $5.8K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
| 新加坡 | 6 | $588 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE WALT DISNEY CO LTD | 新加坡 | 3 | $1.9K | 10公斤以下便携电脑、其他印刷品 |
| The Walt Disney (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.5K | 其他塑纺箱盒、固体燃料炊具 |
| The Walt Disney Co. (China) Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 皮革手提包 |
| The Walt Disney Company Southeast | 新加坡 | 2 | $732 | 10公斤以下便携电脑、塑料装饰品 |
| The Walt Disney Co. | 新加坡 | 5 | $622 | 非瓦楞折叠盒、塑料餐具 |
| THE WALT DISNEY CO SOUTH EAST | 新加坡 | 1 | $616 | 10公斤以下便携电脑 |
| JENNY LI | 中国香港 | 1 | $403 | 980720、光敏半导体器件 |
| Guangdong Xintai Toys Co., Ltd. | 中国 | 1 | $226 | 玩具模型、塑料/纺织手提包 |
| Qingdao Aoger Cultural Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $186 | 玩具模型、塑纺容器 |
| Key & Cornerstone Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $185 | 非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAGON Co., Ltd. | 越南 | 2 | $180 | 塑料装饰品、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | THE WALT DISNEY CO, SEA PTELTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | THE WALT DISNEY CO, SEA PTELTD | 中国 | $58 |
| 2026-02-26 | 10公斤以下便携电脑 | THE WALT DISNEY CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-02-25 | 10公斤以下便携电脑 | THE WALT DISNEY CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-01-06 | 10公斤以下便携电脑 | THE WALT DISNEY CO SOUTH EAST | 中国 | $616 |
| 2026-01-06 | 10公斤以下便携电脑 | THE WALT DISNEY CO LTD | 中国 | $616 |
| 2025-03-19 | 塑料装饰品 | JENNY LI | 中国 | $403 |
| 2025-03-19 | 10公斤以下便携电脑 | THE WALT DISNEY CO SOUTHEAST | 中国 | $371 |
| 2025-02-26 | 非瓦楞折叠盒 | THE WALT DISNEY CO | 新加坡 | $4 |
| 2025-02-05 | 10公斤以下便携电脑 | THE WALT DISNEY CO SOUTHEAST | 中国 | $361 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 贱金属仿首饰 | WAGON CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-04-01 | 贱金属仿首饰 | WAGON CO LTD | 越南 | $80 |