Thuan Cat Import-Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MậU DịCH XUấT NHậP KHẩU THUậN CáT
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702527794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BXYNU1 |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Ô 8B, Lô DC 16, Khu Dân Cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẬU DỊCH XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN CÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 8B, Lô DC 16, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84909995229 |
| 邮箱 | hongling10086@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 551430 | 色织棉混纺布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xinqixin Textile Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.11M | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Zhejiang Jiasheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU XINQIXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-13 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU XINQIXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU XINQIXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-13 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU XINQIXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-13 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU XINQIXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-13 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU XINQIXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU XINQIXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-13 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU XINQIXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU XINQIXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-13 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU XINQIXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |