Ngan Khoa Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGâN KHOA
197
进口笔数
0
出口笔数
$20.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316926823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK3XM88 |
| 成立日期 | 2021-07-05 |
| 联系地址 | Số 49 đường 2A, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGÂN KHOA |
| 企业英文名称 | NGAN KHOA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963666232 |
| 邮箱 | ngankhoa.ho@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 196 | $20.14M |
| 中国 | 1 | $34.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Turn Exim Pvt. Ltd. | 印度 | 53 | $5.56M | 碾磨大米、酿造废料 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 36 | $3.79M | 酿造废料、碾磨大米 |
| Surendra Trading Co. | 印度 | 19 | $2.26M | 碾磨大米、糙米 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $2.24M | 碾磨大米、糙米 |
| Aray Trade Private Ltd. | 印度 | 21 | $1.76M | 碾磨大米、酿造废料 |
| Shop Bins Goods Wholesalers Tr Llc | 印度 | 10 | $1.15M | 糙米 |
| Mr Agro Industries L.L.C. FZ | 印度 | 6 | $779.1K | 碾磨大米、糙米 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $622.6K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Arrjav Trading FZ LLC | 阿联酋 | 4 | $234.6K | 糙米、碾磨大米 |
| Yash Farms India | 印度 | 7 | $202.5K | 碾磨大米、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PTV .LTD | 印度 | $91.0K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $44.1K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PTV .LTD | 印度 | $91.0K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $44.1K |
| 2026-04-16 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $44.1K |
| 2026-04-16 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $44.1K |
| 2026-04-06 | 碾磨大米 | SURENDRA TRADING CO LTD | 印度 | $91.7K |
| 2026-04-06 | 碾磨大米 | SURENDRA TRADING CO LTD | 印度 | $91.7K |
| 2026-04-02 | 碾磨大米 | SURENDRA TRADING CO LTD | 印度 | $91.7K |
| 2026-04-02 | 碾磨大米 | SURENDRA TRADING CO LTD | 印度 | $91.7K |