Kim Trading Services & Consulting One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Tư VấN THươNG MạI Và DịCH Vụ KIM
17
进口笔数
0
出口笔数
$319.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702298664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G813HW |
| 成立日期 | 2014-09-08 |
| 联系地址 | Số 124/9 Đường D1, tổ 15, Khu Phố Bình Giao, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 124/9 Đường D1, tổ 15, Khu Phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +84981786566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $319.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Zhongjie Garments Co., Ltd. | 中国 | 7 | $133.4K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Tongxiang Xinbaolai Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.7K | 人造纤维绒布、印花合成经编织物 |
| Zhejiang Yaya Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.6K | 人造纤维绒布、聚氨酯纺织物 |
| Tongxiang Kashen Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Hangzhou Sale To Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 聚酯长丝织物、染色化棉混纺布 |
| Hangzhou Maidina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 聚酯长丝织物 |
| Hangzhou Fulong Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 聚酯短纤织物、人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 染色化纤长丝布 | HAINING ZHONGJIE GARMENTS CO LTD | 中国 | $661 |
| 2025-03-13 | 染色化纤长丝布 | HAINING ZHONGJIE GARMENTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-13 | 染色化纤长丝布 | HAINING ZHONGJIE GARMENTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-09 | 染色化纤长丝布 | HAINING ZHONGJIE GARMENTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-09 | 染色化纤长丝布 | HAINING ZHONGJIE GARMENTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-09 | 染色化纤长丝布 | HAINING ZHONGJIE GARMENTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-09 | 染色化纤长丝布 | TONGXIANG KASHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-04-01 | 染色化纤长丝布 | HAINING ZHONGJIE GARMENTS CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-04-01 | 染色化纤长丝布 | HAINING ZHONGJIE GARMENTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-01 | 染色化纤长丝布 | HAINING ZHONGJIE GARMENTS CO LTD | 中国 | $4.1K |