Anh Ngoc Medical Equipment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ thiết bị y tế ánh Ngọc

83
进口笔数
0
出口笔数
$393.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103408030
企查查编码QVN9569F47
成立日期2009-02-25
联系地址Xóm Trại Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ ÁNH NGỌC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Trại Xa, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842435766186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741022衬背铜箔
901890其他医疗器具
850760锂离子电池
702000其他玻璃制品
401699其他硫化橡胶制品
903300第90章仪器零件
350699其他粘合剂≤1kg
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$258.1K
意大利8$85.4K
德国7$13.6K
美国4$11.3K
泰国2$10.3K
欧盟1$5.5K
巴基斯坦3$3.8K
中国台湾3$2.1K
韩国2$2.0K
荷兰1$878

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biotecnica Instruments S.p.A.意大利6$56.5K切片机零件、其他诊断试剂
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国14$56.3K玩具模型、其他塑料制品
Hebei Pukang Medical Instruments Co., Ltd.中国2$41.2K医用家具、非办公金属家具
Biotecnica Instruments S.R.L.意大利3$29.4K其他诊断试剂、分析仪器
Zhongruidetai Hebei Medical Equipment Sales Co., Ltd.中国2$25.2K油漆颜料、其他粘合剂≤1kg
GZ Smart Tech Technology Co., Ltd.中国5$18.6K其他钢铁制品、其他玻璃制品
Guangzhou Smart Tech Technology Co., Ltd.中国5$15.9K其他硫化橡胶制品、其他玻璃制品
Mattes Instrumente Gmbh Mezidintechnik德国4$7.2K其他医疗器具
Galaxy Electronics (Shenzhen) Co., Ltd.中国8$5.1K锂离子电池、镍氢电池
Gold Tier Medical Instruments Co.巴基斯坦3$3.8K其他医疗器具、修甲套装

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22油漆颜料NANJING INTAN INDUSTRIAL & TRADING CO.,LTD.中国$1.2K
2026-04-22油漆颜料NANJING INTAN INDUSTRIAL & TRADING CO.,LTD.中国$1.2K
2026-04-22油漆颜料NANJING INTAN INDUSTRIAL & TRADING CO.,LTD.中国$12.8K
2026-04-22油漆颜料NANJING INTAN INDUSTRIAL & TRADING CO.,LTD.中国$12.8K
2026-04-13阀门龙头SHENZHEN HUARONGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$405
2026-04-13阀门龙头SHENZHEN HUARONGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-13阀门龙头SHENZHEN HUARONGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$405
2026-04-13阀门龙头SHENZHEN HUARONGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-03-10其他医疗器具MATTES-MEDICAL GMBH德国$127
2026-02-10其他诊断试剂Biotecnica Instruments S.R.L.意大利$459

相关企业 · 同类产品

Anh Ngoc Medical Equipment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →