Anh Ngoc Medical Equipment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ thiết bị y tế ánh Ngọc
83
进口笔数
0
出口笔数
$393.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103408030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9569F47 |
| 成立日期 | 2009-02-25 |
| 联系地址 | Xóm Trại Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ ÁNH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trại Xa, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842435766186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741022 | 衬背铜箔 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $258.1K |
| 意大利 | 8 | $85.4K |
| 德国 | 7 | $13.6K |
| 美国 | 4 | $11.3K |
| 泰国 | 2 | $10.3K |
| 欧盟 | 1 | $5.5K |
| 巴基斯坦 | 3 | $3.8K |
| 中国台湾 | 3 | $2.1K |
| 韩国 | 2 | $2.0K |
| 荷兰 | 1 | $878 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biotecnica Instruments S.p.A. | 意大利 | 6 | $56.5K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 14 | $56.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hebei Pukang Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 医用家具、非办公金属家具 |
| Biotecnica Instruments S.R.L. | 意大利 | 3 | $29.4K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Zhongruidetai Hebei Medical Equipment Sales Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 油漆颜料、其他粘合剂≤1kg |
| GZ Smart Tech Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.6K | 其他钢铁制品、其他玻璃制品 |
| Guangzhou Smart Tech Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.9K | 其他硫化橡胶制品、其他玻璃制品 |
| Mattes Instrumente Gmbh Mezidintechnik | 德国 | 4 | $7.2K | 其他医疗器具 |
| Galaxy Electronics (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $5.1K | 锂离子电池、镍氢电池 |
| Gold Tier Medical Instruments Co. | 巴基斯坦 | 3 | $3.8K | 其他医疗器具、修甲套装 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 油漆颜料 | NANJING INTAN INDUSTRIAL & TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 油漆颜料 | NANJING INTAN INDUSTRIAL & TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 油漆颜料 | NANJING INTAN INDUSTRIAL & TRADING CO.,LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 油漆颜料 | NANJING INTAN INDUSTRIAL & TRADING CO.,LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SHENZHEN HUARONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SHENZHEN HUARONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SHENZHEN HUARONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SHENZHEN HUARONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 其他医疗器具 | MATTES-MEDICAL GMBH | 德国 | $127 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | Biotecnica Instruments S.R.L. | 意大利 | $459 |