TRAM TAU HYDRO POWER JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thuỷ điện Trạm Tấu
5
进口笔数
0
出口笔数
$23.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200315260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKT2EQS |
| 成立日期 | 2009-02-06 |
| 联系地址 | Thôn Mo Nhang + Km 21, Xã Trạm Tấu, Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN TRẠM TẤU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mo Nhang + Km 21, Xã Trạm Tấu, Lào Cai |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84904899974 |
| 邮箱 | thuydientramtau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848330 | 轴承座 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $12.2K | 电力控制板、高压电线 |
| B Fourress Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $10.8K | 非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 电动机及零件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $8.0K |
| 2025-04-10 | 轴承座 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $136 |
| 2025-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $183 |
| 2023-12-13 | 钢制容器(>300升) | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2023-12-13 | 其他钢铁管件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2023-05-17 | 阀门龙头 | B FOURESS (P) LTD | 印度 | $74 |
| 2023-05-17 | 非液体温度计 | B FOURESS (P) LTD | 印度 | $38 |
| 2023-05-17 | 非液体温度计 | B FOURESS (P) LTD | 印度 | $19 |
| 2023-05-17 | 非泡沫橡胶密封件 | B FOURESS (P) LTD | 印度 | $198 |
| 2023-05-17 | 非泡沫橡胶密封件 | B FOURESS (P) LTD | 印度 | $5 |